Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
62221 Họ tên: Nguyễn Năng Dân
Ngày sinh: 12/10/1980
CMND: 013270490
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011163 Thiết kế cơ điện công trình I 27/10/2022
62222 Họ tên: Lê Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 23/09/1982
Thẻ căn cước: 001182017510
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011162 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62223 Họ tên: Nguyễn Trung Khoa
Ngày sinh: 31/01/1983
Thẻ căn cước: 001083002409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình thủy điện Thạc sỹ ngành công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011161 Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
62224 Họ tên: Đặng Công Cường
Ngày sinh: 06/03/1980
CMND: 013538292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi Thạc sỹ xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011160 Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
62225 Họ tên: Hoàng Thị Hường Cẩm
Ngày sinh: 20/11/1978
CMND: 013134713
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011159 Thiết kế kết cấu công trình Công nghiêp (năng lượng) I 27/10/2022
62226 Họ tên: Đặng Hoàng Cầm
Ngày sinh: 15/10/1962
CMND: 012816599
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa chất thủy văn Thạc sỹ Kỹ thuật (Địa chất công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011158 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62227 Họ tên: Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 02/10/1978
CMND: 012873246
Trình độ chuyên môn: Địa chất dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011157 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62228 Họ tên: Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 02/11/1977
Thẻ căn cước: 036077002546
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật Địa Vật lý
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011156 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62229 Họ tên: Tạ Văn Vệ
Ngày sinh: 01/02/1959
CMND: 012835470
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa chất thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011155 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62230 Họ tên: Lê Minh Chính
Ngày sinh: 28/03/1960
CMND: 112168782
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011154 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62231 Họ tên: Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/02/1971
Thẻ căn cước: 036071000121
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện năng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011153 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
BXD-00011153 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
62232 Họ tên: Chu Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 03/09/1985
Thẻ căn cước: 019185000045
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011152 Định giá xây dựng I 27/10/2022
62233 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 04/09/1980
Thẻ căn cước: 001180001541
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011151 Định giá xây dựng I 27/10/2022
62234 Họ tên: Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 15/09/1983
CMND: 111795895
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011150 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 27/10/2022
BXD-00011150 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 14/08/2025
62235 Họ tên: Mạc Thu Hương
Ngày sinh: 18/07/1973
Thẻ căn cước: 001173005286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011149 Định giá xây dựng I 27/10/2022
62236 Họ tên: Trần Thị Hợp
Ngày sinh: 28/11/1979
CMND: 011830033
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc công trình Cử nhân kinh tế chuyên ngành kinh tế đầu tư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011148 Định giá xây dựng I 27/10/2022
62237 Họ tên: Nguyễn Trung
Ngày sinh: 14/10/1959
Thẻ căn cước: 001059005195
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011147 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62238 Họ tên: Phạm Hữu Tình
Ngày sinh: 24/07/1963
CMND: 111822127
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Công Trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011146 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62239 Họ tên: Huỳnh Phong
Ngày sinh: 12/09/1961
CMND: 111448654
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan, thạc sĩ kĩ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011145 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62240 Họ tên: Lưu Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/07/1965
Thẻ căn cước: 026065000438
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình & Địa chất thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011144 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn