Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
62261 Họ tên: Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 31/10/1969
CMND: 011574576
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011132 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
BXD-00011132 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 06/10/2025
62262 Họ tên: Vũ Sỹ Thú
Ngày sinh: 10/04/1961
Thẻ căn cước: 027061000058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011131 Thiết kế Kết cấu công trình Công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
62263 Họ tên: Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 15/07/1977
CMND: 111329516
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng công trình trên sông- nhà máy thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011130 Thiết kế Kết cấu công trình Công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
BXD-00011130 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 27/10/2022
62264 Họ tên: Tô Châu
Ngày sinh: 01/09/1975
Thẻ căn cước: 033075000847
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011129 Thiết kế Kết cấu công trình Công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
62265 Họ tên: Nguyễn Hải Ký
Ngày sinh: 20/08/1981
CMND: 141915606
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00011128 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 11/06/2024
BXD-00011128 Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp (công trình thủy điện) I 15/01/2025
62266 Họ tên: Dương Anh Chiến
Ngày sinh: 20/05/1975
CMND: 011726066
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện - Kỹ sư Hệ thống điện, ngành năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011115 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
BXD-00011115 Giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ III 27/10/2022
62267 Họ tên: Chu Thanh Hoài
Ngày sinh: 18/05/1958
CMND: 010391555
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011114 Thiết kế Kết cấu công trình Công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
BXD-00011114 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 14/08/2025
62268 Họ tên: Lưu Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/02/1980
Thẻ căn cước: 034080000555
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011113 Thiết kế Kết cấu công trình Công nghiệp (năng lượng) I 27/10/2022
62269 Họ tên: Bùi Xuân Đức
Ngày sinh: 16/07/1978
CMND: 012556639
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011112 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62270 Họ tên: Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 18/02/1976
CMND: 011775413
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011111 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62271 Họ tên: Lê Đình Cường
Ngày sinh: 15/10/1955
CMND: 010101834
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011110 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62272 Họ tên: Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/03/1967
Thẻ căn cước: 003067000016
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011109 Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp I 27/10/2022
62273 Họ tên: Nguyễn Trọng Vui
Ngày sinh: 20/07/1957
CMND: 011309189
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011108 Khảo sát địa hình I 27/10/2022
62274 Họ tên: Trương Văn Cần
Ngày sinh: 23/03/1958
CMND: 012800974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011107 Khảo sát địa hình I 27/10/2022
62275 Họ tên: Trịnh Xuân Phượng
Ngày sinh: 04/05/1963
CMND: 112368143
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011106 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62276 Họ tên: Nguyễn Viết Nguyên
Ngày sinh: 07/06/1962
CMND: 012484552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011105 Khảo sát địa hình I 27/10/2022
62277 Họ tên: Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 10/10/1962
CMND: 111309029
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011104 Khảo sát địa hình I 27/10/2022
62278 Họ tên: Hoàng Thế Nhân
Ngày sinh: 20/11/1961
CMND: 012600738
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011103 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62279 Họ tên: Kiều Quốc Sỹ
Ngày sinh: 27/12/1959
CMND: 011217050
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011102 Khảo sát địa chất công trình I 27/10/2022
62280 Họ tên: Đoàn Văn Nam
Ngày sinh: 15/12/1957
CMND: 110050155
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00011101 Khảo sát địa hình I 27/10/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn