Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
73141 Họ tên: Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 13/11/1983
CMND: 013025753
Trình độ chuyên môn: KSXD, Thạc sỹ kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004195 Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
73142 Họ tên: Nguyễn Khắc Tâm
Ngày sinh: 01/01/1980
CMND: 013288020
Trình độ chuyên môn: KSXD, Thạc sỹ kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004194 Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
73143 Họ tên: Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1978
CMND: 013108572
Trình độ chuyên môn: KSXD, Thạc sỹ kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004193 Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
73144 Họ tên: Lương Tuấn Cường
Ngày sinh: 14/07/1959
CMND: 011561886
Trình độ chuyên môn: KSXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004192 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN I 20/06/2022
73145 Họ tên: Phạm Hữu Trí Dục
Ngày sinh: 19/10/1958
Thẻ căn cước: 036058000049
Trình độ chuyên môn: KSXD, Thạc sỹ kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004191 Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
73146 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 25/04/1982
CMND: 012030114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004190 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
73147 Họ tên: Lê Thủy Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/09/1984
CMND: 013398390
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004189 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
73148 Họ tên: Nguyễn Mạc Hà
Ngày sinh: 23/12/1960
CMND: 010106408
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004188 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004188 Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
73149 Họ tên: Đặng Thị Kim Xuân
Ngày sinh: 26/10/1976
Thẻ căn cước: 027176000129
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004187 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004187 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
73150 Họ tên: Trịnh Thu Hà
Ngày sinh: 04/03/1971
CMND: 011744336
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004186 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004186 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
73151 Họ tên: Vũ Ngọc Văn
Ngày sinh: 01/01/1958
Thẻ căn cước: 036058001698
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004185 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004185 Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
73152 Họ tên: Ngô Thị Vân
Ngày sinh: 14/02/1969
CMND: 011712688
Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004184 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004184 Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
73153 Họ tên: Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1974
CMND: 011676114
Trình độ chuyên môn: Ths.Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004183 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004183 Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 20/06/2022
73154 Họ tên: Vũ Hồng Thủy
Ngày sinh: 27/10/1957
CMND: 011624720
Trình độ chuyên môn: Ths.Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004182 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004182 Thiết kế Quy hoạch xây dựng I 20/06/2022
73155 Họ tên: Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 22/09/1972
CMND: 011551074
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004181 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
73156 Họ tên: Trần Thị Lan Phương
Ngày sinh: 17/10/1968
CMND: 011551184
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004180 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004180 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
73157 Họ tên: Đào Văn Sơn
Ngày sinh: 10/02/1978
Thẻ căn cước: 001078002051
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004179 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004179 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
73158 Họ tên: Lê Trường Sơn
Ngày sinh: 13/12/1970
CMND: 011865623
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004178 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004178 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
73159 Họ tên: Bùi Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/02/1962
CMND: 011862673
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004177 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004177 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
73160 Họ tên: Nguyễn Cường
Ngày sinh: 08/08/1984
Thẻ căn cước: 001084007335
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004176 Thiết kế Kiến trúc công trình I 20/06/2022
BXD-00004176 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 20/06/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn