Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21341 Họ tên: Mai Công Đồng
Ngày sinh: 08/11/1984
Thẻ căn cước: 036084000442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu - đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052408 Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; II
NAD-00052408 Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT: Thoát nước; Bãi chôn lấp và xử lý chất thải rắn sinh hoạt III
21342 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/08/1983
Thẻ căn cước: 036083000593
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052406 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 06/03/2024
NAD-00052406 Định giá xây dựng III 06/03/2024
21343 Họ tên: Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 21/11/1991
Thẻ căn cước: 036091002348
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052397 Thiết kế Đường dây trạm biến áp đến 35KV III 04/09/2024
21344 Họ tên: Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 05/05/1992
CMND: 163139715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052396 Thiết kế Đường dây trạm biến áp đến 35KV III 04/09/2024
21345 Họ tên: Phạm Văn Thuấn
Ngày sinh: 28/07/1982
Thẻ căn cước: 036082009785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052387 Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 16/10/2024
NAD-00052387 Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Đê điều) III 16/10/2024
21346 Họ tên: Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 21/03/1973
CMND: 011816039
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052386 Thiết kế kiến trúc công trình I 15/03/2024
21347 Họ tên: Trần Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1977
CMND: 225025840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052385 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
QNI-00052385 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 01/10/2024
21348 Họ tên: Mai Thị Thúy
Ngày sinh: 08/09/1975
CMND: 011927698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052384 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
BXD-00052384 Định giá xây dựng I 15/03/2024
21349 Họ tên: Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 23/10/1981
CMND: 240653944
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052383 Thiết kế kiến trúc công trình I 15/03/2024
21350 Họ tên: Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/11/1979
CMND: 012010993
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052382 Thiết kế kiến trúc công trình I 15/03/2024
BXD-00052382 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
21351 Họ tên: Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 05/02/1984
CMND: 013135853
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052381 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
21352 Họ tên: Trần Thiện Thịnh
Ngày sinh: 11/06/1985
CMND: 371091519
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052380 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 15/03/2024
21353 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/06/1978
Thẻ căn cước: 001078000422
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052379 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052379 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
21354 Họ tên: Lại Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/03/1985
Thẻ căn cước: 001085002301
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052378 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
BXD-00052378 Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
21355 Họ tên: Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 28/01/1981
CMND: 225179616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052377 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/03/2024
21356 Họ tên: Lê Văn Trung
Ngày sinh: 26/11/1983
CMND: 205111873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052376 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052376 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
21357 Họ tên: Hoàng Thanh Khiết
Ngày sinh: 26/01/1972
Thẻ căn cước: 044072001586
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052375 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052375 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
21358 Họ tên: Đỗ Bằng Giang
Ngày sinh: 07/10/1976
CMND: 272453232
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052374 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
21359 Họ tên: Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 29/01/1978
Thẻ căn cước: 038078000248
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052373 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052373 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
21360 Họ tên: Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 20/12/1975
CMND: 025830721
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052372 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn