Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21421 Họ tên: Võ Thị Bích Hải
Ngày sinh: 24/01/1981
Thẻ căn cước: 056******294
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130727 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130727 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
21422 Họ tên: Phan Văn Tùng
Ngày sinh: 14/05/1983
CMND: 212***406
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130726 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130726 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 13/01/2027
21423 Họ tên: Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 26/09/1981
Thẻ căn cước: 001******649
Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130725 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 13/01/2027
KOT-00130725 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
21424 Họ tên: Lê Văn Trường
Ngày sinh: 01/03/1977
CMND: 233***680
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT công trình xây dựng; Trung cấp cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130724 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130724 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 13/01/2027
21425 Họ tên: Lưu Hoàn Thiện
Ngày sinh: 12/01/1991
CMND: 205***043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130723 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị Điện (dân dụng) III 13/01/2027
KOT-00130723 Thiết kế điện công trình dân dụng III 13/01/2027
21426 Họ tên: Phạm Minh Long
Ngày sinh: 12/12/1980
CMND: 233***901
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130722 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 13/01/2027
KOT-00130722 Khảo sát địa hình công trình giao thông III 13/01/2027
21427 Họ tên: Trần Bá An
Ngày sinh: 10/10/1992
CMND: 215***242
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130721 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130721 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
21428 Họ tên: Hà Văn Quang
Ngày sinh: 06/06/1992
CMND: 187***538
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130720 Khảo sát địa hình III 13/01/2027
KOT-00130720 Khảo sát địa chất công trình III 13/01/2027
21429 Họ tên: Phan Cao Huy
Ngày sinh: 09/06/1984
CMND: 233***552
Trình độ chuyên môn: TC cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130719 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 13/01/2027
KOT-00130719 Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT III 05/07/2027
21430 Họ tên: Quách Văn Dực
Ngày sinh: 05/02/1981
CMND: 233***697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130718 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 13/01/2027
21431 Họ tên: Nguyễn Thế Khoa
Ngày sinh: 21/05/1992
Thẻ căn cước: 062******520
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130717 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 13/01/2027
21432 Họ tên: Trần Văn Quân
Ngày sinh: 10/09/1986
CMND: 183***487
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa – bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130716 Khảo sát địa hình III 13/01/2027
21433 Họ tên: Nguyễn Vĩnh Chỉ
Ngày sinh: 22/01/1965
CMND: 233***940
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130715 Khảo sát địa hình II 13/01/2027
21434 Họ tên: Lương Quang Phụng
Ngày sinh: 03/05/1987
Thẻ căn cước: 062******172
Trình độ chuyên môn: KS DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130714 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; hạ tầng kỹ thuật; giao thông III 13/01/2027
21435 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/07/1990
Thẻ căn cước: 062******327
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130713 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; giao thông; hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2027
21436 Họ tên: Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 10/06/1989
Thẻ căn cước: 062******969
Trình độ chuyên môn: KS DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130712 Định giá xây dựng III 13/01/2027
KOT-00130712 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2027
21437 Họ tên: Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 18/01/1993
CMND: 194***720
Trình độ chuyên môn: KS XD công trình Thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130711 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Giao thông; nông nghiệp và phát triển nông thôn III 13/01/2027
KOT-00130711 Định giá xây dựng III 13/01/2027
21438 Họ tên: Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 20/09/1989
CMND: 194***476
Trình độ chuyên môn: KS DD&CN; CĐ cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130710 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; hạ tầng kỹ thuật; giao thông; nông nghiệp và phát triển nông thôn III 13/01/2027
KOT-00130710 Định giá xây dựng III 13/01/2027
21439 Họ tên: Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 20/04/1996
CMND: 215***214
Trình độ chuyên môn: KS XD CT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130709 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 13/01/2027
KOT-00130709 Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 13/01/2027
21440 Họ tên: Lê Thanh Quang
Ngày sinh: 17/11/1993
Thẻ căn cước: 062******020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD CT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130708 Định giá xây dựng III 13/01/2027
KOT-00130708 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 13/01/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn