Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21761 Họ tên: Nguyễn Tất Dũng
Ngày sinh: 24/08/1979
CMND: 100697766
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079704 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 09/12/2024
QNI-00079704 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
21762 Họ tên: Trần Văn Đà
Ngày sinh: 11/09/1979
Thẻ căn cước: 036079008648
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079703 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 09/12/2024
QNI-00079703 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
21763 Họ tên: Trần Ích Thư
Ngày sinh: 16/04/1969
CMND: 101082918
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079702 Khảo sát Địa hình III 09/12/2024
QNI-00079702 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
21764 Họ tên: Ngô Duy Tú
Ngày sinh: 18/05/1979
CMND: 101327663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079701 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
QNI-00079701 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 09/12/2024
21765 Họ tên: Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 30/10/1980
Thẻ căn cước: 022080001668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ và công trình ngầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079700 Khảo sát Địa hình II 09/12/2024
QNI-00079700 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
21766 Họ tên: Nguyễn Đức Thanh Hoàng
Ngày sinh: 08/03/1982
Thẻ căn cước: 045082000073
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079699 Thiết kế kiến trúc công trình III 09/12/2024
QNI-00079699 Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/12/2024
21767 Họ tên: Trần Văn Hường
Ngày sinh: 15/05/1985
CMND: 100801417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DDCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079698 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
QNI-00079698 Giám sát công trình giao thông III 09/12/2024
21768 Họ tên: Nguyễn Văn Nội
Ngày sinh: 22/10/1982
CMND: 141969487
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079697 Khảo sát Địa hình III 09/12/2024
21769 Họ tên: Đỗ Mạnh Huân
Ngày sinh: 07/11/1979
Thẻ căn cước: 001079006878
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079696 Giám sát Công trình Giao thông III 09/12/2024
QNI-00079696 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/12/2024
21770 Họ tên: Nguyễn Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 17/11/1983
CMND: 162485638
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079695 Thiết kế Kiến trúc công trình III 09/12/2024
QNI-00079695 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 09/12/2024
21771 Họ tên: Vũ Khắc Nhật
Ngày sinh: 28/11/1974
Thẻ căn cước: 025074000169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079694 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
QNI-00079694 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/12/2024
21772 Họ tên: Bùi Quang Chất
Ngày sinh: 22/10/1975
Thẻ căn cước: 034075002327
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079693 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
QNI-00079693 Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/12/2024
21773 Họ tên: Cao Văn Trung
Ngày sinh: 02/07/1987
CMND: 362161967
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079692 Giám sát công trình NN&PTNT II 09/12/2024
CAT-00079692 Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng. II 14/10/2025
21774 Họ tên: Lê Tí
Ngày sinh: 05/07/1983
CMND: 212180872
Trình độ chuyên môn: Công nghệ KT Nhiệt - Lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079691 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 09/12/2024
21775 Họ tên: Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 08/09/1973
CMND: 362245555
Trình độ chuyên môn: XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079690 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
21776 Họ tên: Phạm Hoàng Kiếm
Ngày sinh: 15/10/1976
CMND: 361678801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079689 Định giá xây dựng II 09/12/2024
21777 Họ tên: Bùi Văn Xuân
Ngày sinh: 10/10/1982
CMND: 125013773
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079688 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 09/12/2024
21778 Họ tên: Lưu Ba
Ngày sinh: 07/05/1969
CMND: 205673432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079687 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 09/12/2024
21779 Họ tên: Đỗ Ngọc Đức
Ngày sinh: 24/10/1989
CMND: 205466143
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079686 Giám sát công trình NN&PTNT III 09/12/2024
QNI-00079686 Giám sát Công trình Giao thông III 09/12/2024
21780 Họ tên: Tạ Ngọc Nhàn
Ngày sinh: 12/08/1978
CMND: 212059225
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi- thủy điện- cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00079685 Thiết kế công trình NN&PTNT II 09/12/2024
QNI-00079685 Giám sát công trình NN&PTNT II 09/12/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn