Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21961 Họ tên: Vũ Đức Tú
Ngày sinh: 22/08/1985
Thẻ căn cước: 001085000921
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076855 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
21962 Họ tên: Nguyễn Văn Nhàn
Ngày sinh: 16/03/1984
Thẻ căn cước: 001084028183
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076854 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076854 Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước, đường nội bộ) III 19/05/2025
21963 Họ tên: Lê Thái Bình
Ngày sinh: 18/04/1983
CMND: 174507996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076853 Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
21964 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Hải
Ngày sinh: 05/05/1983
Thẻ căn cước: 001183016308
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076852 Định giá xây dựng III 01/11/2024
KTE-00076852 Định giá xây dựng II 28/07/2025
21965 Họ tên: Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 09/02/1981
CMND: 017498205
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076851 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
21966 Họ tên: Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1980
CMND: 012063255
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076850 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
HAN-00076850 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
21967 Họ tên: Hoàng Đức Trọng
Ngày sinh: 03/08/1994
Thẻ căn cước: 034094000075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076849 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076849 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
21968 Họ tên: Trần Nam Cao
Ngày sinh: 02/08/1990
Thẻ căn cước: 001090012506
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076848 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076848 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 10/06/2025
21969 Họ tên: Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 02/09/1984
CMND: 131232294
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076847 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
21970 Họ tên: Dương Đức Lập
Ngày sinh: 12/06/1972
CMND: 013437090
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076846 Quản lý dự án III 01/11/2024
21971 Họ tên: Hoàng Văn Thuấn
Ngày sinh: 05/02/1978
Thẻ căn cước: 034078000142
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076845 Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
21972 Họ tên: Quang Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/02/1991
CMND: 113511167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076844 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
21973 Họ tên: Duy Thanh
Ngày sinh: 07/09/1986
CMND: 125149486
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076843 Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
HAN-00076843 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
21974 Họ tên: Bùi Văn Mẫn
Ngày sinh: 26/02/1992
CMND: 163215430
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076842 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
21975 Họ tên: Phạm Thị Chà
Ngày sinh: 11/05/1979
CMND: 011959624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076841 Định giá xây dựng II 01/11/2024
21976 Họ tên: Chu Mạnh Thắng
Ngày sinh: 26/12/1967
Thẻ căn cước: 042067000211
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076840 Thiết kế xây dựng công trình đường bộ II 01/11/2024
21977 Họ tên: Trần Thị Hoa
Ngày sinh: 17/11/1979
CMND: 017225202
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076839 Định giá xây dựng II 01/11/2024
21978 Họ tên: Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 10/04/1987
CMND: 186480016
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076838 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 01/11/2024
21979 Họ tên: Tạ Văn Tuyên
Ngày sinh: 13/09/1984
CMND: 145156453
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076837 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 01/11/2024
21980 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/09/1987
CMND: 013287633
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076836 Định giá xây dựng III 01/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn