Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 201 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toàn
Ngày sinh: 03/08/1999 Thẻ căn cước: 022******206 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 202 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Trường
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 036******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 203 |
Họ tên:
Lê Văn Chính
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 022******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 204 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Minh
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 022******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 205 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thông
Ngày sinh: 19/12/1997 Thẻ căn cước: 079******597 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành Kỹ thuật Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 206 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 042******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 207 |
Họ tên:
Lê Anh sơn
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 040******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 208 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 040******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 209 |
Họ tên:
Phạm Trần Quang Niên
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 083******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 210 |
Họ tên:
Trần Hùng Anh
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 042******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 211 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 18/01/2000 Thẻ căn cước: 040******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 212 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 040******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 213 |
Họ tên:
Ngô Việt Dũng
Ngày sinh: 14/07/1997 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 214 |
Họ tên:
Vũ Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 07/11/2000 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 215 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 05/07/1984 Thẻ căn cước: 024******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 216 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 038******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 218 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quốc Anh
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 027******497 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị. |
|
||||||||||||
| 219 |
Họ tên:
Vũ Mai Trang Nhung
Ngày sinh: 10/07/1999 Thẻ căn cước: 019******150 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 220 |
Họ tên:
Trần Đăng Tứ
Ngày sinh: 05/10/1978 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị & Nông thôn |
|
