Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 201 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 202 |
Họ tên:
Đỗ Công Doanh
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 203 |
Họ tên:
Đỗ Quang Giang
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 033******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 204 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 030******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 205 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 206 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Hoàn
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 027******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 207 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiệu
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 036******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 208 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 209 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Quang Linh
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 210 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuyên
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 211 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Sơn
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 074******004 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 212 |
Họ tên:
Lê Văn Thạnh
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 054******917 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 213 |
Họ tên:
Năng Xuân Cường
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 058******831 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 214 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 087******149 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 215 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Dương
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 087******766 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 216 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 045******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 217 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thọ
Ngày sinh: 30/10/1975 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 218 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 03/09/1974 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Cao Đẳng ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 219 |
Họ tên:
Lê Thiện Khánh
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 045******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 220 |
Họ tên:
Văn Công Thiên
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
