Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 221 |
Họ tên:
Dương Long Hà
Ngày sinh: 17/08/1990 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 222 |
Họ tên:
Phan Trọng Hà
Ngày sinh: 10/11/1978 Thẻ căn cước: 004******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 223 |
Họ tên:
Phùng Chí Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1976 Thẻ căn cước: 030******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 224 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 225 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 226 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dũng
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 026******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 227 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 23/12/1978 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 228 |
Họ tên:
Đặng Đình Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 229 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Điệp
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 230 |
Họ tên:
Trần Phú
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 231 |
Họ tên:
Trần Khánh Tùng
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 232 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 233 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/03/1975 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 234 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải Lâm
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 235 |
Họ tên:
Hà Đức Mạnh
Ngày sinh: 09/02/1998 Thẻ căn cước: 022******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát |
|
||||||||||||
| 236 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 001******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 237 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phương
Ngày sinh: 19/09/1972 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành cấp thoát nước và Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 238 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 001******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 239 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 240 |
Họ tên:
Vương Ngọc Hòa
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
