Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 221 |
Họ tên:
Lê Xuân Toàn
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 035******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 222 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 18/06/2001 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 223 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 03/10/1995 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 224 |
Họ tên:
Lê Hồng Kiên
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 038******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||
| 225 |
Họ tên:
Mai Thanh Phong
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||
| 226 |
Họ tên:
Bùi Minh Đạt
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 001******447 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||
| 227 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||
| 228 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 12/09/1998 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||
| 229 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thanh Lâm
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 001******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 230 |
Họ tên:
Vũ Đức Thìn
Ngày sinh: 19/04/2000 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||
| 231 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 29/10/2000 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 232 |
Họ tên:
Phạm Văn Thi
Ngày sinh: 29/11/1998 Thẻ căn cước: 034******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||
| 233 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1977 Thẻ căn cước: 001******435 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||
| 234 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 27/02/2000 Thẻ căn cước: 036******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 235 |
Họ tên:
Hà Đức Toàn
Ngày sinh: 30/11/1990 Thẻ căn cước: 008******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||
| 236 |
Họ tên:
Vũ Hùng Hải
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||
| 237 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 031******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||
| 238 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 18/08/2001 Thẻ căn cước: 022******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 239 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tạo
Ngày sinh: 16/12/2001 Thẻ căn cước: 037******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 240 |
Họ tên:
Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 17/04/1999 Thẻ căn cước: 030******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
