Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 241 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiếu
Ngày sinh: 29/12/2000 Thẻ căn cước: 033******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 242 |
Họ tên:
Đinh Hà Thu
Ngày sinh: 19/10/1999 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 243 |
Họ tên:
Nguyễn An Duyệt
Ngày sinh: 16/03/1998 Thẻ căn cước: 034******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 244 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đại
Ngày sinh: 09/12/1998 Thẻ căn cước: 014******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 245 |
Họ tên:
Lương Ngọc Tân
Ngày sinh: 15/10/2001 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 246 |
Họ tên:
Trần Thị Hải Yến
Ngày sinh: 19/02/2001 Thẻ căn cước: 033******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 247 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/08/2001 Thẻ căn cước: 024******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 248 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 23/05/1999 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 249 |
Họ tên:
Lưu Văn Tùng
Ngày sinh: 25/11/2001 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 250 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thành Long
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 251 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 22/10/2001 Thẻ căn cước: 036******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 252 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 038******596 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 253 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Bách
Ngày sinh: 29/11/1999 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 254 |
Họ tên:
Trịnh Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/01/2001 Thẻ căn cước: 025******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 255 |
Họ tên:
Mai Văn Nghĩa
Ngày sinh: 19/02/2002 Thẻ căn cước: 034******458 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 256 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 257 |
Họ tên:
Bùi Việt Lâm
Ngày sinh: 07/08/2000 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 258 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Xuân
Ngày sinh: 18/12/2000 Thẻ căn cước: 002******034 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 259 |
Họ tên:
Trần Thanh Lâm
Ngày sinh: 31/08/1979 Thẻ căn cước: 026******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 260 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
