Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 281 |
Họ tên:
Bùi Thị Hương
Ngày sinh: 13/02/1980 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 282 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 024******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 283 |
Họ tên:
Bùi Thị Nga
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải thuỷ bộ |
|
||||||||
| 284 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cúc
Ngày sinh: 17/04/1974 Thẻ căn cước: 040******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 285 |
Họ tên:
Lê Ánh Tuyết
Ngày sinh: 16/11/1974 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||
| 286 |
Họ tên:
Đào Thị Hương
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 287 |
Họ tên:
Lưu Việt Hà
Ngày sinh: 09/06/1977 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||
| 289 |
Họ tên:
Ngô Văn Khánh
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 036******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||
| 290 |
Họ tên:
Ngô Văn Khải
Ngày sinh: 26/12/1990 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||
| 291 |
Họ tên:
Dương Đức Thắng
Ngày sinh: 25/07/1990 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||
| 292 |
Họ tên:
Hồ Xuân Nam
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - QTDN dầu khí |
|
||||||||
| 293 |
Họ tên:
Bùi Gia Linh
Ngày sinh: 01/07/1999 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 294 |
Họ tên:
Dương Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 29/01/1981 Thẻ căn cước: 017******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 295 |
Họ tên:
Lưu Văn Dũng
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||
| 297 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 31/07/2000 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 298 |
Họ tên:
Từ Minh Đức
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 024******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 299 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 019******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 300 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 034******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
