Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
361 Họ tên: Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 06/08/1984
Thẻ căn cước: 001084002669
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105002 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
362 Họ tên: Trương Khoa Nam
Ngày sinh: 25/02/1980
Thẻ căn cước: 038080000143
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105001 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
363 Họ tên: Lại Xuân Lâm
Ngày sinh: 04/03/1986
CMND: 131381404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế và quản lý đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00105000 Định giá xây dựng I 06/10/2025
364 Họ tên: Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 17/05/1981
Thẻ căn cước: 034081000289
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104999 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
365 Họ tên: Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 10/01/1964
Thẻ căn cước: 001064018970
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104998 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
366 Họ tên: Nguyễn Đắc Quyền
Ngày sinh: 25/09/1982
Thẻ căn cước: 001082002837
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104997 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
367 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/08/1987
Thẻ căn cước: 031087000003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104996 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
368 Họ tên: Nguyễn Trương Long
Ngày sinh: 10/12/1983
Thẻ căn cước: 040083001195
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104995 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 06/10/2025
369 Họ tên: Nguyễn Thạch Thắng
Ngày sinh: 24/05/1980
Thẻ căn cước: 001080025958
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104994 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
370 Họ tên: Đỗ Thế Đông
Ngày sinh: 01/08/1990
Thẻ căn cước: 001090013342
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104993 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
371 Họ tên: Trần Thành Nam
Ngày sinh: 01/06/1988
Thẻ căn cước: 036088009654
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104992 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
372 Họ tên: La Vĩ Cường
Ngày sinh: 09/09/1980
Thẻ căn cước: 079080009754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104991 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
373 Họ tên: Ngô Anh Tú
Ngày sinh: 27/07/1976
Thẻ căn cước: 001076004683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104990 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 06/10/2025
374 Họ tên: Vũ Trần Long
Ngày sinh: 12/03/1974
CMND: 012714100
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104989 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
375 Họ tên: Cao Hồng Sơn
Ngày sinh: 27/08/1969
Thẻ căn cước: 001069000314
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành máy xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104988 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 06/10/2025
376 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/01/1980
CMND: 013197018
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy nông, cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104987 Định giá xây dựng I 06/10/2025
377 Họ tên: Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1983
Thẻ căn cước: 030083006696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104986 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
378 Họ tên: Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 07/09/1981
CMND: 017468759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104985 Định giá xây dựng I 06/10/2025
379 Họ tên: Nguyễn Phượng Hoàng
Ngày sinh: 30/07/1988
Thẻ căn cước: 035088004173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104984 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
380 Họ tên: Phạm Minh Trường
Ngày sinh: 21/04/1989
CMND: 070812908
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CTĐT - Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00104983 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 06/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn