Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 361 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 362 |
Họ tên:
Hoàng Công Nguyên
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 031******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 363 |
Họ tên:
Đinh Hoài Nam
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 025******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 364 |
Họ tên:
Phạm Phúc Đạo
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 030******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 365 |
Họ tên:
Phạm Văn Tưởng
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 034******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 366 |
Họ tên:
Trương Hải Đăng
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 367 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hùng
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 368 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/01/1987 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 369 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 04/07/1988 Thẻ căn cước: 037******717 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 370 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 037******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 371 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 372 |
Họ tên:
Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 008******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 373 |
Họ tên:
HUỲNH HỮU TÍNH
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 095******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD |
|
||||||||||||
| 374 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 075******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 375 |
Họ tên:
NINH KHẮC BIÊN
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 036******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 376 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY QUYẾT
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 377 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIẾN
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 024******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng |
|
||||||||||||
| 378 |
Họ tên:
Đỗ Mộng Huy
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ Thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 379 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 09/12/1996 Thẻ căn cước: 066******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 380 |
Họ tên:
Đặng Công Trương
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 060******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
