Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
41 Họ tên: Đào Văn Huy
Ngày sinh: 01/09/1992
Thẻ căn cước: 035092002113
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116967 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
42 Họ tên: Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 20/12/1974
Thẻ căn cước: 001074000975
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116966 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng II 31/03/2026
43 Họ tên: Nguyễn Đình Văn
Ngày sinh: 08/12/1990
CMND: 121978708
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116965 Khảo sát địa hình công trình III 31/03/2026
44 Họ tên: Cao Xuân Quý
Ngày sinh: 26/03/1993
CMND: 187308315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116964 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116964 Định giá xây dựng III 31/03/2026
45 Họ tên: Phạm Đức Hậu
Ngày sinh: 22/01/1977
Thẻ căn cước: 001077008565
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116963 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng II 31/03/2026
NAD-00116963 Thiết kế điện công trình dân dụng II 31/03/2026
46 Họ tên: Hoàng Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1978
Thẻ căn cước: 001078020928
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116962 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp thoát nước công trình dân dụng III 31/03/2026
47 Họ tên: Chử Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/07/1991
Thẻ căn cước: 001091030696
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116961 Định giá xây dựng III 31/03/2026
NAD-00116961 Quản lý dự án công trình dân dụng III 31/03/2026
48 Họ tên: Lê Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/02/1993
CMND: 168493455
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116960 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
49 Họ tên: Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 08/03/1987
Thẻ căn cước: 033087001020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116959 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116959 Định giá xây dựng III 31/03/2026
50 Họ tên: Đoàn Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/01/1986
Thẻ căn cước: 036086009616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116958 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116958 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
51 Họ tên: Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 01/12/1959
CMND: 163124815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116957 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) II 31/03/2026
NAD-00116957 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 31/03/2026
52 Họ tên: Đỗ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1991
Thẻ căn cước: 036091002449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116956 Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (cấp - thoát nước) III 31/03/2026
53 Họ tên: Trần Minh Đức
Ngày sinh: 02/03/1982
CMND: 162439416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116955 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 31/03/2026
54 Họ tên: Dương Trung Kiên
Ngày sinh: 08/02/1991
Thẻ căn cước: 036091006257
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116954 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) III 31/03/2026
NAD-00116954 Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 31/03/2026
55 Họ tên: Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 06/10/1982
CMND: 162347204
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116953 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 31/03/2026
NAD-00116953 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2026
56 Họ tên: Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 03/09/1975
CMND: 162068994
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116952 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 31/03/2026
NAD-00116952 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2026
57 Họ tên: Nguyễn Thế Chinh
Ngày sinh: 18/02/1980
Thẻ căn cước: 036080008356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116951 Giám sátcông tác xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 31/03/2026
NAD-00116951 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thuỷ lợi) III 31/03/2026
58 Họ tên: Hoàng Đình Trọng
Ngày sinh: 07/06/1972
Thẻ căn cước: 036072000697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116950 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
59 Họ tên: Nguyễn Thế Hiển
Ngày sinh: 12/07/1965
Thẻ căn cước: 001065015735
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116949 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
60 Họ tên: Trần Hồng Thanh
Ngày sinh: 27/12/1965
Thẻ căn cước: 036065002818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00116948 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/03/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn