Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41 |
Họ tên:
VŨ HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 14/05/1995 Thẻ căn cước: 008******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42 |
Họ tên:
PHẠM ĐĂNG NHẤT
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BẰNG
Ngày sinh: 29/10/1999 Thẻ căn cước: 035******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44 |
Họ tên:
VŨ NGỌC ÁNH
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 035******398 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45 |
Họ tên:
TRẦN QUANG ĐẠT
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 46 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC THANH
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 040******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 47 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÁNH
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 019******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 48 |
Họ tên:
BÙI THỊ HIỀN
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 035******220 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 49 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI DƯƠNG
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 014******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 50 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sáng
Ngày sinh: 06/06/1978 Thẻ căn cước: 038******675 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàn Thành
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 019******422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 52 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 15/01/1968 Thẻ căn cước: 037******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 53 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phát
Ngày sinh: 22/03/2001 Thẻ căn cước: 008******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 54 |
Họ tên:
Vũ Viết Quyền
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 55 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56 |
Họ tên:
Mai Xuân Linh
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 57 |
Họ tên:
Đặng Trần Tuyết Nhung
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 068******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lâm
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60 |
Họ tên:
Trần Công Lăng
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước |
|
