Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
62241 Họ tên: Nguyễn Bá Mùi
Ngày sinh: 28/08/1991
CMND: 132030121
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046439 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 14/06/2024
62242 Họ tên: Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1986
CMND: 172438803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00046438 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 06/10/2025
62243 Họ tên: Phạm Thị Như Trang
Ngày sinh: 26/10/1984
Thẻ căn cước: 025184000147
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046436 Quản lý dự án II 13/11/2025
62244 Họ tên: Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 02/04/1992
CMND: 013144103
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00046434 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 15/05/2025
62245 Họ tên: Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 27/02/1990
Thẻ căn cước: 030090002331
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046432 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 01/11/2024
KTE-00046432 Định giá xây dựng II 21/12/2025
62246 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 01/04/1991
Thẻ căn cước: 037191001080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00046429 Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 06/03/2025
KTE-00046429 Định giá xây dựng II 06/03/2025
62247 Họ tên: Nguyễn Lương Thuận
Ngày sinh: 13/02/1992
CMND: 186754436
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00046426 Định giá xây dựng II 18/11/2024
HNT-00046426 Quản lý dự án II 03/06/2025
62248 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/01/1972
CMND: 012300626
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046424 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 19/05/2025
62249 Họ tên: Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/11/1982
CMND: 012033607
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046423 Giám sát lắp đặt thiết bị cơ điện công trình III 16/08/2024
62250 Họ tên: Bùi Như Thưởng
Ngày sinh: 02/04/1990
CMND: 142508430
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046422 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước, xử lý nước thải) III 08/01/2025
HAN-00046422 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (san nền) III 19/05/2025
62251 Họ tên: Trịnh Quốc Hiệp
Ngày sinh: 22/10/1982
CMND: 111539961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046418 Định giá xây dựng II 16/08/2024
BXD-00046418 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
62252 Họ tên: Quách Văn Thanh
Ngày sinh: 28/08/1987
Thẻ căn cước: 001087013102
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046417 Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng II 14/06/2024
BXD-00046417 Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 29/12/2025
62253 Họ tên: Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 06/10/1977
CMND: 012636206
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046416 Quản lý dự án III 14/06/2024
BXD-00046416 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2024
62254 Họ tên: Đỗ Thế Nam
Ngày sinh: 22/02/1960
CMND: 011435632
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046415 Thiết kế quy hoạch xây dựng II 01/11/2024
HAN-00046415 Thiết kế quy hoạch xây dựng II 01/11/2024
62255 Họ tên: Tạ Duy Nho
Ngày sinh: 10/05/1983
Thẻ căn cước: 034083008442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046414 Thiết kế xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 01/11/2024
HAN-00046414 Quản lý dự án III 01/11/2024
62256 Họ tên: Đặng Quốc Sơn
Ngày sinh: 26/07/1976
Thẻ căn cước: 042076000197
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046412 Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi II 14/06/2024
HAN-00046412 Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi II 14/06/2024
62257 Họ tên: Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 08/04/1985
Thẻ căn cước: 026085001002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00046411 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/05/2024
BXD-00046411 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
62258 Họ tên: Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 02/09/1984
CMND: 131445318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00046409 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 19/05/2025
62259 Họ tên: Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 06/08/1981
CMND: 011983836
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00046408 Thiết kế công trình đường dây điện và trạm biến áp II 12/12/2024
62260 Họ tên: Đoàn Huỳnh Hữu Khương
Ngày sinh: 06/02/1992
CMND: 381548288
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00046404 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 06/08/2024
TRV-00046404 Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, thoát nước) III 08/05/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn