Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
73181 Họ tên: NGUYỄN VIẾT ANH
Ngày sinh: 14/02/1977
CMND: 230811897
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010140 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
BXD-00010140 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 06/10/2025
73182 Họ tên: TRẦN QUÝ GIÁP
Ngày sinh: 22/02/1984
CMND: 186100991
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010139 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu II 29/07/2022
BXD-00010139 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 29/07/2022
73183 Họ tên: BÙI THÁI HÀ
Ngày sinh: 14/10/1976
Thẻ căn cước: 024076000135
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010138 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 29/07/2022
73184 Họ tên: TRƯƠNG PHƯƠNG ANH
Ngày sinh: 21/11/1982
CMND: 264232283
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010137 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
BXD-00010137 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 21/10/2025
73185 Họ tên: TRẦN VĂN TÝ
Ngày sinh: 10/01/1978
CMND: 211727109
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng-công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010136 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
BXD-00010136 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp II 29/07/2022
73186 Họ tên: ĐÀO CẨM BÌNH
Ngày sinh: 20/09/1974
CMND: 025907286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010135 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73187 Họ tên: HOÀNG QUÝ HƯNG
Ngày sinh: 07/01/1978
CMND: 024589560
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010134 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73188 Họ tên: Trần Nguyên Khiêm
Ngày sinh: 09/07/1988
CMND: 311922232
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng; Thạc sỹ quản lý dự án
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010133 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00010133 Định giá xây dựng I 29/07/2022
73189 Họ tên: ĐỖ ĐĂNG DUY
Ngày sinh: 16/10/1982
CMND: 212106007
Trình độ chuyên môn: Kỹ sưxây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010132 Định giá xây dựng I 29/07/2022
BXD-00010132 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73190 Họ tên: NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngày sinh: 12/06/1983
CMND: 023661013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010131 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ I 29/07/2022
BXD-00010131 Định giá xây dựng II 29/07/2022
73191 Họ tên: PHAN THỊ ĐOAN DUNG
Ngày sinh: 28/08/1984
CMND: 260927817
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010130 Định giá xây dựng I 29/07/2022
BXD-00010130 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 29/07/2022
73192 Họ tên: ĐOÀN PHÚ
Ngày sinh: 24/03/1978
CMND: 024948642
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010129 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73193 Họ tên: HUỲNH NGỌC LIÊN
Ngày sinh: 15/04/1966
CMND: 022320027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010128 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73194 Họ tên: CAO BẢO GIANG
Ngày sinh: 19/04/1981
CMND: 334223911
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00010127 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 13/12/2024
BXD-00010127 Định giá xây dựng I 29/07/2022
73195 Họ tên: LẠI CÔNG TÂM
Ngày sinh: 03/11/1980
CMND: 311610029
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010126 Thiết kế điện - cơ điện công trình I 29/07/2022
73196 Họ tên: NGÔ MINH TRIỀU
Ngày sinh: 20/08/1983
CMND: 301072318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010125 Thiết kế điện - cơ điện công trình I 29/07/2022
73197 Họ tên: NGUYỄN VĂN THÔNG
Ngày sinh: 06/05/1958
Thẻ căn cước: 079058002032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010124 Khảo sát địa hình I 29/07/2022
73198 Họ tên: HỒ THU BA
Ngày sinh: 12/06/1981
CMND: 182394581
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010123 Thiết kế kiến trúc công trình I 29/07/2022
BXD-00010123 Thiết kế quy hoạch xây dựng III 29/07/2022
73199 Họ tên: NGUYỄN PHƯỚC TOÀN
Ngày sinh: 03/07/1985
CMND: 271651574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010122 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73200 Họ tên: Bùi Hồng Cường
Ngày sinh: 08/02/1981
CMND: 011965340
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN - Thạc sỹ kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010121 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00010121 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn