Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
73221 Họ tên: Nguyễn Xuân Phong
Ngày sinh: 02/12/1970
CMND: 024867955
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010112 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
BXD-00010112 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73222 Họ tên: TRẦN NHƯ VŨ
Ngày sinh: 01/01/1974
CMND: 225517172
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010111 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 15/01/2025
BXD-00010111 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73223 Họ tên: PHẠM NGỌC LONG
Ngày sinh: 14/08/1977
CMND: 022789374
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010110 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 14/09/2023
BXD-00010110 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73224 Họ tên: BÙI HÙNG MẠNH
Ngày sinh: 10/05/1981
CMND: 271471683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010109 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/05/2024
BXD-00010109 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 28/05/2024
73225 Họ tên: NGUYỄN ANH TÚ
Ngày sinh: 05/11/1974
Thẻ căn cước: 015074000092
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010108 Thiết kế kiến trúc công trình I 29/07/2022
BXD-00010108 Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/07/2022
73226 Họ tên: PHẠM NGỌC QUANG
Ngày sinh: 14/07/1981
Thẻ căn cước: 075081000069
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010107 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73227 Họ tên: DƯƠNG THỊ DUYÊN HẢI
Ngày sinh: 14/09/1984
CMND: 023686911
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010106 Thiết kế kiến trúc công trình I 29/07/2022
BXD-00010106 Thiết kế quy hoạch xây dựng III 29/07/2022
73228 Họ tên: MAI TRỌNG NGHI
Ngày sinh: 28/09/1975
Thẻ căn cước: 056075000046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010105 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ II 29/07/2022
BXD-00010105 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ I 29/07/2022
73229 Họ tên: HUỲNH TẤN GIAO
Ngày sinh: 22/10/1977
Thẻ căn cước: 049077000009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010104 Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng- công nghiệp I 24/05/2022
BXD-00010104 Định giá xây dựng I 24/05/2022
73230 Họ tên: VŨ VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 17/10/1984
CMND: 024856950
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010103 Giám sát công tác xây dựng công trình cầu, đường bộ I 29/07/2022
BXD-00010103 Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật thoát nước III 29/07/2022
73231 Họ tên: TÔ VĂN THANH
Ngày sinh: 17/10/1970
Thẻ căn cước: 038070001109
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010102 Thiết kế công trình NN&PTNT I 29/07/2022
BXD-00010102 Kiểm định xây dựng công trình NN&PTNT I 29/07/2022
73232 Họ tên: VŨ TRUNG TÚ
Ngày sinh: 23/02/1986
CMND: 151518492
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010101 Định giá xây dựng II 29/07/2022
BXD-00010101 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73233 Họ tên: TRẦN QUỐC HUY
Ngày sinh: 06/10/1982
Thẻ căn cước: 054082000007
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010100 Định giá xây dựng II 29/07/2022
BXD-00010100 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73234 Họ tên: LÊ VĂN NÂU
Ngày sinh: 01/01/1976
CMND: 340809600
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010099 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu I 29/07/2022
73235 Họ tên: ĐOÀN ĐÌNH KHƯƠNG
Ngày sinh: 21/12/1978
CMND: 340938317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010098 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) I 29/07/2022
73236 Họ tên: Nguyễn Thanh Nhược Thanh
Ngày sinh: 20/07/1976
CMND: 341197683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010097 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) I 29/07/2022
73237 Họ tên: NGUYỄN VĂN NHƠN
Ngày sinh: 13/09/1976
CMND: 341304185
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010096 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu II 29/07/2022
BXD-00010096 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 29/07/2022
73238 Họ tên: NGUYỄN QUỐC VINH
Ngày sinh: 20/07/1974
CMND: 025537457
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010095 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2022
73239 Họ tên: NGUYỄN KIÊN CƯỜNG
Ngày sinh: 07/08/1970
CMND: 022610316
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010094 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông cầu I 29/07/2022
BXD-00010094 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 29/07/2022
73240 Họ tên: Nguyễn Hải Tiến
Ngày sinh: 28/10/1985
CMND: 240884043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00010093 Thiết kế kết cấu xây dựng công trình dân dụng II 11/05/2025
BXD-00010093 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) I 29/07/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn