Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78101 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 038******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 78102 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78103 |
Họ tên:
Hoàng Thế Đức
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 033******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78104 |
Họ tên:
Lê Huy Bình
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 031******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78105 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thức
Ngày sinh: 13/10/1988 CMND: 131***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 78106 |
Họ tên:
Lê Khắc Tuân
Ngày sinh: 20/08/1993 CMND: 183***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78107 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Điệp
Ngày sinh: 04/04/1992 CMND: 132***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78108 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 027******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ; Thạc sĩ Xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 78109 |
Họ tên:
Đỗ Việt Thắng
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 035******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu dường |
|
||||||||||||
| 78110 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tuân
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 78111 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thăng
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 035******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông (Kỹ thuật cầu đường) |
|
||||||||||||
| 78112 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đại
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 036******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78113 |
Họ tên:
Trương Đình Thiện
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 026******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78114 |
Họ tên:
Phùng Văn Thắng
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78115 |
Họ tên:
Nguyễn Song Phi
Ngày sinh: 29/01/1979 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhưng
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 024******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78117 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78118 |
Họ tên:
Lê Văn Hiển
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 163***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78119 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Định
Ngày sinh: 01/05/1961 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 78120 |
Họ tên:
Vũ Trung Đức
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD |
|
