Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78121 |
Họ tên:
Bùi Quốc Anh
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 044******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78122 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Tuân
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78123 |
Họ tên:
Đinh Văn Bảo
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 78124 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 024******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 78125 |
Họ tên:
Trương Đức Hãnh
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 125***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78126 |
Họ tên:
Trần Lê Nguyên
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 024******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78127 |
Họ tên:
Vũ Văn Dưỡng
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78128 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78129 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78130 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 27/03/1987 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 78131 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 027******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78132 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Phú
Ngày sinh: 19/07/1985 Thẻ căn cước: 034******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78133 |
Họ tên:
Lưu Duy Toản
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78134 |
Họ tên:
Phạm văn Tú
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 036******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78135 |
Họ tên:
Lê Quốc Phương
Ngày sinh: 14/02/1983 Thẻ căn cước: 038******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78136 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 036******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78137 |
Họ tên:
Dương Nam Trung
Ngày sinh: 27/06/1975 CMND: 168***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 78138 |
Họ tên:
Lưu Văn Toàn
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 038******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78139 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78140 |
Họ tên:
Phạm Trường Chinh
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
