Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78141 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 183***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78142 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lộc
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 272***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78143 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 02/11/1986 CMND: 264***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78144 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 272***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78145 |
Họ tên:
Nguyễn Sang
Ngày sinh: 01/04/1994 CMND: 205***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 78146 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đại Nhân
Ngày sinh: 24/03/1983 Thẻ căn cước: 064******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 78147 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiên
Ngày sinh: 07/12/1973 Thẻ căn cước: 079******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78148 |
Họ tên:
Lữ Quang Phường
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 281***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78149 |
Họ tên:
Phan Thành Minh
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 211***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 78150 |
Họ tên:
Đinh An Giang
Ngày sinh: 16/02/1979 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 78151 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 04/10/1991 CMND: 183***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78152 |
Họ tên:
Tô Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1983 CMND: 331***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78153 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Linh Vũ
Ngày sinh: 05/06/1972 CMND: 022***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78154 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 060******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78155 |
Họ tên:
Nguyễn Khổn
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 272***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78156 |
Họ tên:
Võ Ngọc Cảm
Ngày sinh: 29/08/1992 CMND: 212***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78157 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 215***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhi
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 125***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 78159 |
Họ tên:
Đặng Đức Lành
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 272***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - Ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78160 |
Họ tên:
Lê Tiến Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1982 CMND: 240***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
