Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78141 |
Họ tên:
Lê Công Tú
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78142 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện tử, điện tử |
|
||||||||||||
| 78143 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78144 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Lý Thanh Hoa
Ngày sinh: 19/04/1976 Thẻ căn cước: 001******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78145 |
Họ tên:
Phùng Văn Tuyên
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 09/11/1990 Thẻ căn cước: 027******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78148 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 034******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78149 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 31/10/1977 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 78150 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78151 |
Họ tên:
Vi Văn Việt
Ngày sinh: 15/09/1993 Thẻ căn cước: 024******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78152 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuân
Ngày sinh: 04/08/1992 CMND: 017***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78153 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Trường
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 036******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78154 |
Họ tên:
Phùng Quang Hùng
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78155 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78156 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mừng
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 031***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78157 |
Họ tên:
Trần Đức Phương
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 78158 |
Họ tên:
Kiều Văn Quynh
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 034******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78159 |
Họ tên:
Đỗ Đình Hưng
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78160 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/03/1972 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
