Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78161 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 044******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 78162 |
Họ tên:
Bế Lý Hùng
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 020******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78163 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quảng
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 042******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78164 |
Họ tên:
Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 077******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78165 |
Họ tên:
Lê Như Nguyễn
Ngày sinh: 10/09/1972 Thẻ căn cước: 080******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78166 |
Họ tên:
Trần Tây
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 211***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 78167 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 221***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 78168 |
Họ tên:
Lê Minh Thiện
Ngày sinh: 24/04/1986 CMND: 215***797 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78169 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 01/08/1971 CMND: 205***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78170 |
Họ tên:
Đinh Văn Minh
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 264***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78171 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 215***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78172 |
Họ tên:
Lê Văn Sĩ
Ngày sinh: 28/12/1996 CMND: 215***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78173 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Oanh
Ngày sinh: 04/11/1995 CMND: 261***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78174 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 038******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78175 |
Họ tên:
Đỗ Minh Định
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 340***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78176 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hà
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 230***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78177 |
Họ tên:
Chu Đức Hòa
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78178 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trí
Ngày sinh: 09/05/1979 Thẻ căn cước: 066******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78179 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phú
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 125***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78180 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng - ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
