Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78161 |
Họ tên:
Điêu Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 012******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78162 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xương
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78163 |
Họ tên:
Lê Đắc Ý
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 131***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78164 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hiệu
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 186***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78165 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 040******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78166 |
Họ tên:
Lý Công Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1978 Thẻ căn cước: 015******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78167 |
Họ tên:
Hà Thanh Hào
Ngày sinh: 03/04/1972 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 78168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 25/04/1987 Thẻ căn cước: 031******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78169 |
Họ tên:
Trần Nam Trung
Ngày sinh: 31/07/1991 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78170 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 036******113 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78171 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78172 |
Họ tên:
Phan Duy Sơn
Ngày sinh: 17/06/1982 CMND: 182***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 78173 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Duy
Ngày sinh: 26/11/1987 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78174 |
Họ tên:
Chu Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 012***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 78175 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Thắng
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 78176 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 030******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 78177 |
Họ tên:
Lê Văn Biêng
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 036******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78178 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1987 Thẻ căn cước: 036******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78179 |
Họ tên:
Nguyễn Công Kiên
Ngày sinh: 11/04/1977 Thẻ căn cước: 019******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 78180 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
