Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 030******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78182 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phòng
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 022******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78183 |
Họ tên:
Lại Thế Hùng
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 100***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 78184 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78185 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 21/07/1986 CMND: 100***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế - quản trị doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 78186 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 151***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 78187 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 100***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 78188 |
Họ tên:
Mai Văn Trung
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 034******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78189 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 022******966 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78190 |
Họ tên:
Vũ Minh Thái
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 101***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78191 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 022******741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 78192 |
Họ tên:
Lê Xuân Hồng
Ngày sinh: 16/11/1995 CMND: 101***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78193 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78194 |
Họ tên:
Trần Văn Quảng
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 024******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78195 |
Họ tên:
Cao Viết Hùng
Ngày sinh: 13/03/1989 Thẻ căn cước: 022******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78196 |
Họ tên:
Vũ Thị Lê
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 030******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 022******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78198 |
Họ tên:
Nguyễn Hợp Toàn
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 030******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78199 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 034******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 78200 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 28/01/1982 CMND: 101***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
