Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78181 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 09/12/1976 Thẻ căn cước: 001******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78182 |
Họ tên:
Trần Văn Triều
Ngày sinh: 23/06/1981 Thẻ căn cước: 045******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78183 |
Họ tên:
Trương Anh Đài
Ngày sinh: 22/07/1989 CMND: 215***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 78184 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 12/01/1971 Thẻ căn cước: 024******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 78185 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Trần
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 261***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78186 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Triều
Ngày sinh: 28/03/1962 CMND: 271***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 78187 |
Họ tên:
Lý Tuấn Giang
Ngày sinh: 07/08/1988 CMND: 385***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78188 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhân
Ngày sinh: 17/12/1992 CMND: 363***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78189 |
Họ tên:
Đạo Ngọc Huy
Ngày sinh: 30/12/1972 CMND: 272***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện. Nghành cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 78190 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 082******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78191 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 025***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78192 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 24/09/1975 Thẻ căn cước: 079******715 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78193 |
Họ tên:
Phan Thành Chung
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 044******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78194 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 034******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 78195 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vinh
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 183***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 78196 |
Họ tên:
Huỳnh Từ Phúc
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 261***858 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 78197 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Thuận
Ngày sinh: 24/06/1959 Thẻ căn cước: 046******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78198 |
Họ tên:
Vũ Khánh Sơn
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 024******448 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 78199 |
Họ tên:
Hoàng Đình Long
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 186***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78200 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 052******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
