Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78201 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 022******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78202 |
Họ tên:
Lê Tô Hoài
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 022******896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78203 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 25/03/1993 CMND: 101***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 78204 |
Họ tên:
Trần Trung Linh
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 031******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78205 |
Họ tên:
Trần Trọng Tường
Ngày sinh: 13/06/1975 Thẻ căn cước: 030******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 78206 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1963 CMND: 100***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 78207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 030******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78208 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoài
Ngày sinh: 05/05/1995 CMND: 215***669 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 78209 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 079******280 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78210 |
Họ tên:
Hồ Vũ Ngọc Lân
Ngày sinh: 02/11/1983 CMND: 211***229 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78211 |
Họ tên:
Bùi Văn Quốc
Ngày sinh: 10/12/1997 CMND: 312***173 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78212 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung Kiên
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 042******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78213 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 08/11/1976 Thẻ căn cước: 079******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 78214 |
Họ tên:
Phạm Lương Ngọc Dương
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 023***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78215 |
Họ tên:
Cao Nguyên Bình
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 023***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 78216 |
Họ tên:
Tôn Thất Toàn
Ngày sinh: 22/08/1972 Thẻ căn cước: 079******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78217 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/06/1979 Thẻ căn cước: 079******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78218 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 12/03/1975 Thẻ căn cước: 079******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78219 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bình
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 023***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 78220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 044******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
