Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78321 |
Họ tên:
Trịnh Đình Bính
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78322 |
Họ tên:
Trịnh Thùy Linh
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 171***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78323 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hào
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78324 |
Họ tên:
Hứa Mạnh Cao
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78325 |
Họ tên:
Lê Anh Duy
Ngày sinh: 13/04/1986 CMND: 172***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78326 |
Họ tên:
Ngô Xuân Giang
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78327 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 006******049 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 78328 |
Họ tên:
Đặng Phúc Cường
Ngày sinh: 04/07/1981 Thẻ căn cước: 006******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 78329 |
Họ tên:
Văn Thị Thu Trinh
Ngày sinh: 13/01/1976 Thẻ căn cước: 058******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78330 |
Họ tên:
Lê Bản Khánh
Ngày sinh: 29/02/1984 CMND: 240***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp, thoát nước) |
|
||||||||||||
| 78331 |
Họ tên:
Cao Tuấn Hào
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 046******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 78332 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 044******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 78333 |
Họ tên:
Trương Văn Quý
Ngày sinh: 13/10/1993 CMND: 197***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78334 |
Họ tên:
Trần Như Lâm
Ngày sinh: 15/10/1963 CMND: 201***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78335 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/12/1993 CMND: 205***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78336 |
Họ tên:
Lê Văn Hóa
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 211***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy Lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 78337 |
Họ tên:
Dương Hoài Bảo
Ngày sinh: 05/05/1974 Thẻ căn cước: 054******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78338 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 18/07/1978 Thẻ căn cước: 056******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78339 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 31/08/1962 CMND: 206***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 78340 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bá
Ngày sinh: 19/07/1983 CMND: 225***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
