Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78421 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 072******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 78422 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dĩ
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 215***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78423 |
Họ tên:
Đoàn Quyết Thắng
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 075******991 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 78424 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 205***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 78425 |
Họ tên:
Lê Trần Khải
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 311***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78426 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 16/02/1988 CMND: 205***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78427 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 78428 |
Họ tên:
Trần Thế Thanh Thiên
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 056******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78429 |
Họ tên:
Trần Hương Giang
Ngày sinh: 23/10/1976 CMND: 024***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78430 |
Họ tên:
Đinh Tấn Tuệ
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78431 |
Họ tên:
Phú Văn Văn
Ngày sinh: 04/07/1990 CMND: 264***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 78432 |
Họ tên:
Lê Dũng
Ngày sinh: 27/01/1988 CMND: 221***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 78433 |
Họ tên:
Trần Đỗ Thạch
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 024******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78434 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 01/11/1979 CMND: 024***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78435 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 12/07/1986 CMND: 183***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 78436 |
Họ tên:
Ngô Gia Định
Ngày sinh: 16/04/1987 CMND: 025***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78437 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Nhật
Ngày sinh: 09/02/1990 CMND: 273***093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78438 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
Ngày sinh: 24/07/1985 Thẻ căn cước: 079******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - môi trường nước |
|
||||||||||||
| 78439 |
Họ tên:
Huỳnh Trường Hận
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 215***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78440 |
Họ tên:
Âu Trường Thiên
Ngày sinh: 04/10/1991 CMND: 212***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
