Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78441 |
Họ tên:
Trần Xuân Nhân
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 049******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78442 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 03/01/1988 CMND: 183***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78443 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sum
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 074******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 78444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 25/09/1986 CMND: 186***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78445 |
Họ tên:
Phan Văn Chung
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 042******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78446 |
Họ tên:
Trương Việt Vương
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 371***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78447 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ân
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 261***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78448 |
Họ tên:
Ngô Minh Thính
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 215***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78449 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 08/06/1981 CMND: 025***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78450 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 301***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78451 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 212***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 78452 |
Họ tên:
Thái Hồng Chiến
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 186***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 78453 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Khang
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 052******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78454 |
Họ tên:
Trần Hữu Tú
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 079******134 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 78455 |
Họ tên:
Trương Trần Việt Hòa
Ngày sinh: 04/06/1991 CMND: 371***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78456 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Vũ
Ngày sinh: 29/02/1992 CMND: 212***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78457 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 062******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78458 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vũ
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 212***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78459 |
Họ tên:
Lê Cảnh Khoa
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 211***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 78460 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 079******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
