Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78461 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 040******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78462 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 04/02/1990 CMND: 031***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 186***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78464 |
Họ tên:
Phạm Văn Ca
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 044******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 78465 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Đạt
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 031******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78466 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 07/09/1987 CMND: 040******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78467 |
Họ tên:
Trần Quang Khôi Nguyên
Ngày sinh: 14/01/1989 CMND: 215***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78468 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/10/1989 CMND: 186***462 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 78469 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Anh
Ngày sinh: 07/03/1994 CMND: 212***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78470 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Thạch
Ngày sinh: 09/08/1987 CMND: 212***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78471 |
Họ tên:
Võ Tấn Lợi
Ngày sinh: 15/09/1994 CMND: 212***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng - Ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 78472 |
Họ tên:
Nguyễn Sư Hoàn Viễn
Ngày sinh: 23/02/1993 CMND: 205***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78473 |
Họ tên:
Phùng Thanh Phương
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 079******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 78474 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Lượng
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 261***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 78475 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 052******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78476 |
Họ tên:
Lê Thị Hoa
Ngày sinh: 19/12/1969 Thẻ căn cước: 079******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 78477 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu
Ngày sinh: 18/05/1993 CMND: 212***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 78478 |
Họ tên:
Lê Văn Truyền
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 037******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 78479 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phú
Ngày sinh: 06/04/1972 Thẻ căn cước: 044******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78480 |
Họ tên:
Mã Công Trường
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 058******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
