Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61 |
Họ tên:
Diệp Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 15/04/2000 Thẻ căn cước: 072******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 62 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 060******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 63 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lý
Ngày sinh: 08/04/1969 Thẻ căn cước: 060******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 64 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 042******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 65 |
Họ tên:
Hà Ngọc Vương
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 060******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66 |
Họ tên:
Lê quang Dũng
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 060******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 23/11/1971 Thẻ căn cước: 060******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 68 |
Họ tên:
Phạm Thị Dinh
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 034******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 69 |
Họ tên:
Thái Hữu Bằng
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 010******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 70 |
Họ tên:
Lù Quốc Đức
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 010******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 71 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 025******855 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 72 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 23/04/1998 Thẻ căn cước: 010******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 73 |
Họ tên:
Đinh Tiến Duy
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 030******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 74 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 015******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 75 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 025******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 76 |
Họ tên:
Bùi Văn Trang
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 033******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 77 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 78 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 070******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 79 |
Họ tên:
Hồ Văn Liệt
Ngày sinh: 04/11/1974 Thẻ căn cước: 086******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 80 |
Họ tên:
Mai Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
