Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
84841 Họ tên: Nguyễn Xuân Thăng
Ngày sinh: 29/08/1984
Thẻ căn cước: 001084016784
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000857 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
84842 Họ tên: Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1980
Thẻ căn cước: 001080012302
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000856 Giám sát công tác xây dựng công trình đườngbộ I 26/04/2022
HAN-00000856 Quản lý dự án II 13/11/2025
84843 Họ tên: Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 27/01/1959
CMND: 010303207
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường ô tô
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000855 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 26/04/2022
84844 Họ tên: Đào Ngọc Huân
Ngày sinh: 01/06/1986
Thẻ căn cước: 001086004402
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000854 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 26/04/2022
84845 Họ tên: Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 10/11/1980
Thẻ căn cước: 001080009514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000853 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
HAN-00000853 Quản lý dự án II 13/11/2025
84846 Họ tên: Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 01/01/1985
CMND: 013511985
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000852 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
84847 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/05/1982
CMND: 012312688
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000851 Giám sát công tác xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp I 26/04/2022
84848 Họ tên: Trần Văn Đức
Ngày sinh: 19/09/1986
Thẻ căn cước: 001086002347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000850 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
84849 Họ tên: Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 04/07/1982
Thẻ căn cước: 001082002730
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000849 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 26/04/2022
HAN-00000849 Quản lý dự án II 13/11/2025
84850 Họ tên: Đăng Linh Chi
Ngày sinh: 14/02/1972
CMND: 011825704
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000848 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
84851 Họ tên: Lê Khánh Tùng
Ngày sinh: 03/06/1973
Thẻ căn cước: 019073000087
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000847 Thiết kế kiến trúc công trình I 26/04/2022
BXD-00000847 Thiết kế quy hoạch xây dựng II 26/04/2022
84852 Họ tên: Ngô Xuân Tiến
Ngày sinh: 07/11/1974
CMND: 011968484
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000846 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 26/04/2022
HAN-00000846 Quản lý dự án II 13/11/2025
84853 Họ tên: Trần Minh Đại
Ngày sinh: 18/05/1982
CMND: 012270113
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000845 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
HAN-00000845 Quản lý dự án II 13/11/2025
84854 Họ tên: Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 18/11/1985
Thẻ căn cước: 001085009106
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000844 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ I 26/04/2022
HAN-00000844 Quản lý dự án II 13/11/2025
84855 Họ tên: Đỗ Văn Bằng
Ngày sinh: 20/02/1979
Thẻ căn cước: 001079011268
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000843 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
BXD-00000843 Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp II 26/04/2022
84856 Họ tên: Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 06/05/1977
CMND: 013126166
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000842 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng I 28/08/2023
BXD-00000842 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
84857 Họ tên: Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 26/04/1972
CMND: 011558690
Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ - Kỹ thuật Môi trường xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000841 Thiết kế điện - cơ điện công trình I 26/04/2022
84858 Họ tên: Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 06/06/1979
Thẻ căn cước: 036079000884
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000840 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
BXD-00000840 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
84859 Họ tên: Nguyễn Tuấn Trung
Ngày sinh: 14/06/1980
CMND: 011974962
Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000839 Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng I 26/04/2022
84860 Họ tên: Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 17/04/1975
CMND: 011766649
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dung - Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00000838 Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng I 26/04/2022
BXD-00000838 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng I 26/04/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn