Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
89901 Họ tên: Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 12/02/1970
CMND: 011583811
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004243 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng I 19/07/2023
BXD-00004243 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng,Công nghiệp I 20/06/2022
89902 Họ tên: Nguyễn Lương Hoà
Ngày sinh: 20/04/1958
CMND: 010117225
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004242 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng,Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004242 Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
89903 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1957
CMND: 011181114
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004241 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng,Công nghiệp I 20/06/2022
BXD-00004241 Thiết kế Kết cấu công trình Dân dụng, Công nghiệp I 20/06/2022
89904 Họ tên: Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 10/07/1977
CMND: 013132929
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004240 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00004240 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng I 19/07/2023
89905 Họ tên: Đinh Viết Hưng
Ngày sinh: 16/08/1975
CMND: 011686732
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00004239 Quản lý dự án II 13/01/2025
BXD-00004239 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng,Công nghiệp I 20/06/2022
89906 Họ tên: Vũ Thị Liên
Ngày sinh: 23/04/1982
CMND: 017000091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị chuyên ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004238 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
89907 Họ tên: Trần Thị Kiều Diễm
Ngày sinh: 25/09/1978
CMND: 012945815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Môi trường nước- Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004237 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
HTV-00004237 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 16/07/2025
89908 Họ tên: Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 11/09/1983
CMND: 168042893
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004236 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
BXD-00004236 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 27/01/2026
89909 Họ tên: Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 25/03/1970
CMND: 011355117
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp, ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004235 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
89910 Họ tên: Đặng Thanh Hải
Ngày sinh: 18/12/1979
CMND: 011844475
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004234 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
HTV-00004234 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 04/06/2025
89911 Họ tên: Văn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1983
CMND: 186180346
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Ngành Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004233 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
HTV-00004233 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 04/06/2025
89912 Họ tên: Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 11/01/1984
CMND: 031224770
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử, ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004232 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
89913 Họ tên: Trịnh Đức Tiến
Ngày sinh: 19/09/1980
CMND: 013317116
Trình độ chuyên môn: ThS. KS Nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004231 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
89914 Họ tên: Khâu Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/10/1980
CMND: 013229260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện, ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004230 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
89915 Họ tên: Trần Thị Dung
Ngày sinh: 07/09/1984
Thẻ căn cước: 026184000109
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004229 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
HTV-00004229 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 04/06/2025
89916 Họ tên: Đỗ Xuân Bình
Ngày sinh: 16/09/1985
CMND: 172640187
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ sư điện chuyên ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004228 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
89917 Họ tên: Đặng Việt Bằng
Ngày sinh: 14/10/1982
CMND: 162428930
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ, ngành Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004227 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
89918 Họ tên: Ngô Linh Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1979
CMND: 012020832
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử công suất, Ngành điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004226 Thiết kế Điện - Cơ điện công trình I 20/06/2022
89919 Họ tên: Ngô Hoài An
Ngày sinh: 17/07/1980
CMND: 011893992
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Môi trường nước- Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004225 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
HTV-00004225 Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 16/07/2025
89920 Họ tên: Đặng Văn Tiến
Ngày sinh: 10/08/1982
Thẻ căn cước: 042082000074
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00004224 Thiết kế Cấp thoát nước công trình I 20/06/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn