Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Khánh Linh
Ngày sinh: 09/01/1999 Thẻ căn cước: 083******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 82 |
Họ tên:
Phạm Văn Ghi
Ngày sinh: 05/06/1994 Thẻ căn cước: 083******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83 |
Họ tên:
Trần Quang Vĩ
Ngày sinh: 09/05/1992 Thẻ căn cước: 052******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 84 |
Họ tên:
Ngô Quốc Khanh
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 082******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng tập trung |
|
||||||||||||
| 85 |
Họ tên:
Thái Văn Vinh
Ngày sinh: 08/06/1987 Thẻ căn cước: 052******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 86 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vân
Ngày sinh: 30/10/1975 Thẻ căn cước: 052******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 87 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 054******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 88 |
Họ tên:
Võ Lê Đức Tiên
Ngày sinh: 12/04/1998 Thẻ căn cước: 054******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 89 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 052******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 90 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 056******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 91 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 056******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 92 |
Họ tên:
Phan Đức Tâm
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 045******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 93 |
Họ tên:
Phùng Đức Anh
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 075******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 94 |
Họ tên:
Lê Hữu Minh Đức
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 049******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 95 |
Họ tên:
Huỳnh Nhựt Di
Ngày sinh: 21/10/1996 Thẻ căn cước: 091******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 96 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 082******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 97 |
Họ tên:
Phan Đình Phúc
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 056******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98 |
Họ tên:
Lê Khắc Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 056******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 99 |
Họ tên:
Trương Thanh Quang
Ngày sinh: 24/05/1992 Thẻ căn cước: 040******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 100 |
Họ tên:
Lê Minh Phú
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 095******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - lạnh |
|
