Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101 |
Họ tên:
Trương Hoàng Phi Sơn
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 080******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 027******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 036******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104 |
Họ tên:
Đặng Duy Cương
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 031******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 105 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Nga
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 024******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 106 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hòa
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 107 |
Họ tên:
Phùng Sơn Tùng
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 019******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 108 |
Họ tên:
Vũ Đình Đạt
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 109 |
Họ tên:
Phan Hồng Thái
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 040******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 110 |
Họ tên:
Phan Đăng Cường
Ngày sinh: 24/08/1980 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 111 |
Họ tên:
Vũ Công Chức
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 002******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 112 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Thanh Thảo
Ngày sinh: 11/12/2001 Thẻ căn cước: 025******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 113 |
Họ tên:
Phan Sỹ Chiến
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 040******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115 |
Họ tên:
Trần Thị Hằng
Ngày sinh: 14/12/1986 Thẻ căn cước: 026******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116 |
Họ tên:
Kiều Văn Long
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 001******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 037******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 118 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thành
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 119 |
Họ tên:
Đào Hữu Giang
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 027******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 042******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
