Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
121 Họ tên: Nguyễn Thị Hậu
Ngày sinh: 27/05/1990
Thẻ căn cước: 001190018269
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00077952 Thiết kế kiến trúc công trình II 13/11/2024
122 Họ tên: Vũ Thị Lê Vân
Ngày sinh: 29/06/1988
CMND: 091078817
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00077951 Thiết kế kiến trúc công trình II 13/11/2024
123 Họ tên: Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 26/10/1981
Thẻ căn cước: 001081017943
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00077950 Thiết kế kiến trúc công trình II 13/11/2024
124 Họ tên: Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/12/1995
CMND: 366366396
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00077566 Giám sát công trình DD&CN III 07/11/2024
SOT-00077566 Giám sát công trình giao thông III 07/11/2024
125 Họ tên: Lê Hoài Anh
Ngày sinh: 15/09/1982
CMND: 366147657
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00077565 Giám sát DD&CN và Hạ tầng kỹ thuật III 07/11/2024
126 Họ tên: Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 31/07/1981
Thẻ căn cước: 094081000027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOT-00077564 Giám sát công trình giao thông II 07/11/2024
SOT-00077564 Giám sát công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 07/11/2024
127 Họ tên: Nguyễn Tùng Giang
Ngày sinh: 20/08/1974
Thẻ căn cước: 001074016756
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Silicat ngành công nghệ hóa học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076944 Quản lý dự án II 01/11/2024
128 Họ tên: Nguyễn Chí Tam
Ngày sinh: 01/03/1972
Hộ chiếu: 12DH43924
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076943 Thiết kế kiến trúc công trình II 01/11/2024
HAN-00076943 Thiết kế quy hoạch xây dựng III 01/11/2024
129 Họ tên: Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 25/03/1985
Thẻ căn cước: 001085007925
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Cử nhân công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076942 Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng-thông tin liên lạc công trình xây dựng III 01/11/2024
130 Họ tên: Nguyễn Danh Hoàng
Ngày sinh: 22/04/1988
CMND: 183582089
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076941 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
131 Họ tên: Nguyễn Anh Chính
Ngày sinh: 18/05/1990
CMND: 113387304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076940 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
HAN-00076940 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
132 Họ tên: Lại Thế Đại
Ngày sinh: 16/01/1988
CMND: 151662573
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076939 Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 01/11/2024
133 Họ tên: Trần Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 10/10/1988
Thẻ căn cước: 042088000017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076938 Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi II 01/11/2024
134 Họ tên: Nguyễn Thị Phương Mai
Ngày sinh: 29/10/1982
CMND: 143001233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kinh tế thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076937 Định giá xây dựng II 01/11/2024
135 Họ tên: Hồ Anh Dũng
Ngày sinh: 05/07/1987
Thẻ căn cước: 038807001094
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076936 Thiết kế cơ điện công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
136 Họ tên: Ngô Thị Nguyệt Anh
Ngày sinh: 29/01/1986
CMND: 168179417
Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076935 Thiết kế cơ điện công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 01/11/2024
137 Họ tên: Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 06/03/1985
Thẻ căn cước: 042185000775
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076934 Định giá xây dựng III 01/11/2024
138 Họ tên: Nguyễn Đình Lộc
Ngày sinh: 16/11/1974
CMND: 111199001
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076933 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
139 Họ tên: Vũ Văn Thuyết
Ngày sinh: 05/12/1984
Thẻ căn cước: 037084000066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076932 Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 01/11/2024
140 Họ tên: Bùi Mạnh Hưng
Ngày sinh: 28/06/1986
Thẻ căn cước: 001086014570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00076931 Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 01/11/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn