Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Nga
Ngày sinh: 27/05/2000 Thẻ căn cước: 030******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 122 |
Họ tên:
Lê Văn Ánh
Ngày sinh: 30/12/1992 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 123 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 034******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 124 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 036******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 125 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 126 |
Họ tên:
Vũ Văn Thương
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 034******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 127 |
Họ tên:
Bùi Nhật Linh
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 031******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 040******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129 |
Họ tên:
Phạm Thế Dũng
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 025******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 130 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 131 |
Họ tên:
Mai Cao Cường
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 132 |
Họ tên:
Đinh Quang Hậu
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 040******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 133 |
Họ tên:
Phạm Đức Minh
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 015******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 134 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 04/05/1981 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 136 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 031******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 137 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 042******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 138 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huấn
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 139 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 140 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 040******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
