Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155781 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh Thư
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 201***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 155782 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 06/03/1992 CMND: 205***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 155783 |
Họ tên:
Kiều Thế Vũ
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 201***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155784 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hảo
Ngày sinh: 30/12/1982 CMND: 205***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155785 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mỹ
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 025***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155786 |
Họ tên:
Seet Seng Chong
Ngày sinh: 08/09/1970 Hộ chiếu: K02***90R Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155787 |
Họ tên:
Julien Thomas Smith
Ngày sinh: 04/11/1975 Hộ chiếu: 10C***705 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 155788 |
Họ tên:
Vũ Hoài Phong
Ngày sinh: 27/04/1982 CMND: 162***740 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 155789 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 02/01/1968 CMND: 022***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155790 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 094******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155791 |
Họ tên:
Đỗ Trường Giang
Ngày sinh: 24/04/1972 CMND: 100***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 155792 |
Họ tên:
Mashiko Takuya
Ngày sinh: 22/01/1966 Hộ chiếu: TK3***267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155793 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1990 CMND: 221***692 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 155794 |
Họ tên:
Trương Anh Khoa
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 197***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 155795 |
Họ tên:
Đặng Thành Lang
Ngày sinh: 12/11/1976 CMND: 201***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 155796 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 205***571 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 155797 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Kiếm
Ngày sinh: 19/09/1972 CMND: 025***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 155798 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Soạn
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 201***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155799 |
Họ tên:
Trần Đình Bảy
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 201***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 20/01/1968 CMND: 201***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
