Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155802 |
Họ tên:
Phạm Thị Hải
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 013***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 155803 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 111***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155804 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 012***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155805 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Hiên
Ngày sinh: 15/08/1979 CMND: 012***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155806 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 155807 |
Họ tên:
Dương Xuân Tốt
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 024***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155808 |
Họ tên:
Bùi Phước Đức
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 285***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155809 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 26/09/1986 Thẻ căn cước: 034******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 155810 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sinh
Ngày sinh: 07/08/1967 CMND: 012***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155811 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 20/05/1969 CMND: 220***551 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 155812 |
Họ tên:
Ngô Hồng Quân
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 151***763 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155813 |
Họ tên:
Phí Ngọc Sơn
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 013***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 155814 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 038******300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155815 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiếu
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 155816 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 017******085 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155817 |
Họ tên:
Trung Đức Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1978 CMND: 030***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155818 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 23/11/1975 CMND: 012***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155819 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155820 |
Họ tên:
Đinh Văn Tảo
Ngày sinh: 24/10/1958 Thẻ căn cước: 037******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
