Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155821 |
Họ tên:
Nhữ Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 035******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155822 |
Họ tên:
Bùi Trần Long
Ngày sinh: 24/09/1975 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 155823 |
Họ tên:
Bùi Huy Cường
Ngày sinh: 02/07/1973 CMND: 011***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155824 |
Họ tên:
Phạm Trắc Thương
Ngày sinh: 22/09/1969 Thẻ căn cước: 038******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155825 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 036******212 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155826 |
Họ tên:
Thiều Xuân Lan
Ngày sinh: 08/11/1981 CMND: 011***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 155827 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trung
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 044******261 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 155828 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1981 CMND: 111***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155829 |
Họ tên:
Tô Minh Tiến
Ngày sinh: 11/05/1974 CMND: 151***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155830 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Minh
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 035******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155831 |
Họ tên:
Vũ Trọng Quân
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 022******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155832 |
Họ tên:
Phạm Phú Trường
Ngày sinh: 04/11/1974 Hộ chiếu: B28**901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155833 |
Họ tên:
Hà Minh Phúc
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 017******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155834 |
Họ tên:
Vũ Quang Hải
Ngày sinh: 07/12/1979 CMND: 013***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 155835 |
Họ tên:
Đặng Thành Trung
Ngày sinh: 25/02/1985 Hộ chiếu: B73**708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 155836 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toàn
Ngày sinh: 06/11/1983 CMND: 013***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155837 |
Họ tên:
Phạm Phương Thảo
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Hầm ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 155838 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thủy
Ngày sinh: 08/07/1968 Thẻ căn cước: 040******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 155839 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phúc
Ngày sinh: 26/06/1968 CMND: 200***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155840 |
Họ tên:
Phạm Trường An
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 034******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
