Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155901 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1985 Thẻ căn cước: 092******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155902 |
Họ tên:
Ngô Thanh Danh
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 361***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155903 |
Họ tên:
Phạm Phước Đường
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 093******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155904 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nam
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 042******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 155905 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 11/07/1986 CMND: 362***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155906 |
Họ tên:
Võ Nguyên Ngờ
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 092******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155907 |
Họ tên:
Trần Thái Hòa
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 341***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155908 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Châu Phi
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 371***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 155909 |
Họ tên:
Ngô Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 362***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 155910 |
Họ tên:
Lê Thành Đô
Ngày sinh: 10/11/1981 CMND: 364***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 155911 |
Họ tên:
Hà Ngọc Thạch
Ngày sinh: 19/09/1990 CMND: 362***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155912 |
Họ tên:
Trần Phú
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 362***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 155913 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 28/06/1977 CMND: 361***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 155914 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/08/1991 CMND: 331***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 155915 |
Họ tên:
Trần Phong Khánh
Ngày sinh: 09/05/1989 CMND: 362***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155916 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Chăm
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 331***620 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155917 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 093******066 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155918 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiều
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 300***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 155919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đến
Ngày sinh: 01/01/0001 CMND: 300***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 155920 |
Họ tên:
Võ Thành Nguyên
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 092******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
