Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156041 |
Họ tên:
Trần Lê Quân
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 033******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 156042 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 013***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 156043 |
Họ tên:
Hồ Tấn Huy
Ngày sinh: 09/02/1975 CMND: 186***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 156044 |
Họ tên:
Nguyễn Việt
Ngày sinh: 09/07/1973 Thẻ căn cước: 002******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156045 |
Họ tên:
Phan Quang Huy
Ngày sinh: 12/10/1974 Hộ chiếu: B81**255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156046 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 011***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156047 |
Họ tên:
Phan Thành Sơn
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 156048 |
Họ tên:
Lê Bá Hải
Ngày sinh: 16/10/1979 Thẻ căn cước: 038******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Công trình thủy lợi; Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 156049 |
Họ tên:
Tạ Duy Hưng
Ngày sinh: 17/11/1988 CMND: 112***740 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156050 |
Họ tên:
Cung Thành Đạt
Ngày sinh: 04/11/1982 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 156051 |
Họ tên:
Đỗ Phương Nhung
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156052 |
Họ tên:
Hà Đình Niên
Ngày sinh: 16/02/1975 CMND: 013***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156053 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 07/10/1984 CMND: 013***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156054 |
Họ tên:
Phan Quốc Phong
Ngày sinh: 12/08/1981 Hộ chiếu: B27**140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156055 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nhường
Ngày sinh: 22/03/1970 CMND: 013***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156056 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quyền
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 156057 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Viết
Ngày sinh: 19/03/1978 CMND: 111***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 156058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 26/08/1982 CMND: 031***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 156059 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 17/09/1981 CMND: 031***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 156060 |
Họ tên:
Mai Thanh Phương
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 033******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
