Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156081 |
Họ tên:
Cần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1984 CMND: 100***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 156082 |
Họ tên:
Lê Đức Luận
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 017***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 156083 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Hương
Ngày sinh: 07/09/1984 CMND: 013***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156084 |
Họ tên:
Hoàng Duy Phước
Ngày sinh: 30/05/1982 CMND: 013***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 156085 |
Họ tên:
Lê Hữu Hải
Ngày sinh: 30/11/1982 CMND: 111***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156086 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/01/1981 CMND: 013***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156087 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đại
Ngày sinh: 12/12/1978 CMND: 013***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 156088 |
Họ tên:
Cao Phú Cường
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 011***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156089 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 03/11/1972 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 156090 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hải
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường-địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156091 |
Họ tên:
Phạm Đức Trọng
Ngày sinh: 08/12/1987 CMND: 112***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156092 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 012******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường Hâm và Metro |
|
||||||||||||
| 156093 |
Họ tên:
Vũ Toàn Thắng
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 012***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 156094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 030******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 156095 |
Họ tên:
Ngô Tài Đức
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 013***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156096 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thế
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 168***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 156097 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Song Hà
Ngày sinh: 11/10/1977 CMND: 011***553 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 156098 |
Họ tên:
Đặng Việt Cường
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 012***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156099 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 02/12/1978 CMND: 111***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 156100 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 27/09/1980 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
