Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 185221 |
Họ tên:
Lương Đức Thái
Ngày sinh: 23/01/1991 CMND: 151***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185222 |
Họ tên:
Vũ Minh Phương
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 151***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185223 |
Họ tên:
Vũ Quốc An
Ngày sinh: 23/02/1980 Thẻ căn cước: 034******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 185224 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 03/08/1981 CMND: 152***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 185225 |
Họ tên:
Vũ Văn Điềm
Ngày sinh: 04/03/1986 CMND: 151***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông Công chính |
|
||||||||||||
| 185226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàm
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 185227 |
Họ tên:
Phạm Công Vương
Ngày sinh: 30/08/1978 CMND: 151***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 185228 |
Họ tên:
Nguyễn Lan Phương
Ngày sinh: 07/01/1981 CMND: 013***203 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 185229 |
Họ tên:
Đào Vũ Nhân
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185230 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hằng
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp - thước nước) |
|
||||||||||||
| 185231 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bách
Ngày sinh: 19/02/1972 CMND: 151***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kiến trúc, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 185232 |
Họ tên:
Võ Đăng Khoa
Ngày sinh: 11/05/1975 CMND: 300***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện chuyên ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 185233 |
Họ tên:
Trương Phú Thuận
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 301***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 185234 |
Họ tên:
Trương Kim Hùng
Ngày sinh: 08/05/1975 CMND: 301***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185235 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhàn
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 301***305 Trình độ chuyên môn: thạc sĩ ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 185236 |
Họ tên:
Trần Phương Thế Ngọc
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 301***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 185237 |
Họ tên:
Phạm Trung Trực
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 080******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 185238 |
Họ tên:
Phạm Trí Hùng
Ngày sinh: 25/10/1969 Thẻ căn cước: 080******082 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 185239 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 301***137 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 185240 |
Họ tên:
Phạm Minh Thế
Ngày sinh: 25/12/1982 CMND: 301***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
