Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195021 |
Họ tên:
Đinh Quý Kỳ
Ngày sinh: 20/12/1981 CMND: 182***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường |
|
||||||||||||
| 195022 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195023 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/02/1980 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195024 |
Họ tên:
Lê Việt Hảo
Ngày sinh: 28/09/1956 CMND: 011***858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195025 |
Họ tên:
Trần Bình Minh
Ngày sinh: 14/08/1973 CMND: 011***826 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 195026 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Hải
Ngày sinh: 04/10/1977 CMND: 011***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195027 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hào
Ngày sinh: 14/08/1979 CMND: 013***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 195028 |
Họ tên:
Trương Thanh Bình
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 172***860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195029 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 195030 |
Họ tên:
Mạc Văn Khánh
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 013***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 195031 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195032 |
Họ tên:
Ngô Thế Hải
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 125***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 195033 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vạn
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 162***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195034 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195035 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 125***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 195036 |
Họ tên:
Bạch Quốc Kiều
Ngày sinh: 26/04/1972 Thẻ căn cước: 035******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195037 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/11/1972 CMND: 012***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 195038 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 02/06/1970 CMND: 012***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195039 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 013***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 195040 |
Họ tên:
Chu Gia Đại
Ngày sinh: 26/07/1972 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
