Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 195161 |
Họ tên:
NGUYỄN XÃ HỘI
Ngày sinh: 20/08/1962 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195162 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 111***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195163 |
Họ tên:
TRẦN LIÊN DIỆP
Ngày sinh: 10/04/1958 CMND: 010***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 195164 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY TOÀN
Ngày sinh: 12/04/1979 CMND: 013***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 195165 |
Họ tên:
BÙI MINH THỌ
Ngày sinh: 02/07/1986 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 195166 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THU TRANG
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 027******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 195167 |
Họ tên:
NGUYỄN MAI KHANH
Ngày sinh: 13/11/1960 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195168 |
Họ tên:
BÙI XUÂN NAM
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 195169 |
Họ tên:
ĐỖ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 29/05/1984 CMND: 013***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 195170 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 011***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195171 |
Họ tên:
PHẠM QUANG HIẾU
Ngày sinh: 02/08/1985 CMND: 135***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195172 |
Họ tên:
VŨ TUẤN MINH
Ngày sinh: 21/03/1973 Thẻ căn cước: 022******007 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195173 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN THIỀU
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 161***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 195174 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NAM
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 012***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195175 |
Họ tên:
PHẠM QUANG HUY
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 195176 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 195177 |
Họ tên:
LÊ VĂN QUÝ
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 172***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 195178 |
Họ tên:
TRẦN VĂN VIẾT
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 013***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 195179 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC VINH
Ngày sinh: 06/02/1970 Thẻ căn cước: 027******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 195180 |
Họ tên:
ĐINH VĂN VƯỢNG
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 001******480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
