Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
62301 Họ tên: Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 24/02/1983
CMND: 361905966
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003752 Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (thoát nước). III 27/10/2025
CAT-00003752 Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Cầu, đường bộ). III 27/10/2025
62302 Họ tên: Huỳnh Thị Bích Liên
Ngày sinh: 15/04/1981
CMND: 361877361
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003742 Định giá xây dựng III 13/06/2024
62303 Họ tên: Lê Thành Tươi
Ngày sinh: 16/01/1986
CMND: 362074542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003734 Giám sát lắp đặt thiết bị Điện công trình Dân dụng II 13/06/2024
CAT-00003734 Giám sát lắp đặt thiết bị Điện công trình Hạ tầng kỹ thuật (Chiếu sáng công cộng) II 13/06/2024
62304 Họ tên: Mai Trường Chinh
Ngày sinh: 09/10/1981
CMND: 370972047
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00003730 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 08/11/2024
62305 Họ tên: Phạm Tuấn Hải
Ngày sinh: 13/06/1957
Thẻ căn cước: 040057000063
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003728 Giám sát Công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước) II 05/06/2024
CAT-00003728 Giám sát Công trình Hạ tầng kỹ thuật (Thoát nước) III 05/06/2024
62306 Họ tên: Huỳnh Phước Hưng
Ngày sinh: 28/06/1982
CMND: 363709904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003725 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, HTKT, Giao thông. II 27/10/2025
CAT-00003725 Định giá xây dựng. II 27/10/2025
62307 Họ tên: Trương Đại Phúc
Ngày sinh: 05/08/1980
Thẻ căn cước: 089080000005
Trình độ chuyên môn: KS thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003721 Giám sát công tác xây dựng Giao thông (Cầu) III 22/05/2025
62308 Họ tên: Đinh Minh Châu
Ngày sinh: 27/07/1976
CMND: 362496922
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003719 Quản lý dự án công trình dân dụng II 10/07/2025
CAT-00003719 Quản lý dự án công trình HTKT III 10/07/2025
62309 Họ tên: Lâm Đức Duy
Ngày sinh: 25/01/1979
Thẻ căn cước: 086079000003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003714 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 16/07/2025
CAT-00003714 Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình HTKT III 16/07/2025
62310 Họ tên: Lê Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/02/1986
Thẻ căn cước: 092086000066
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003711 Thiết kế kiến trúc công trình II 28/02/2025
CAT-00003711 Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 05/06/2025
62311 Họ tên: Trương Thanh Nhã
Ngày sinh: 24/11/1972
CMND: 361628486
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ địa KT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00003706 Quản lý dự án công trình dân dụng II 10/07/2025
CAT-00003706 Quản lý dự án công trình HTKT III 10/07/2025
62312 Họ tên: Trương Triều Phương
Ngày sinh: 08/04/1969
CMND: 100455815
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghẹ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003702 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 01/10/2024
62313 Họ tên: Cao Minh Hảo
Ngày sinh: 24/02/1982
CMND: 101228989
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003700 III 30/06/2024
62314 Họ tên: Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 30/07/1986
CMND: 100915484
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xếp dỡ ngành Cơ giới hóa xếp dỡ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003699 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 01/10/2024
62315 Họ tên: Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 21/05/1982
CMND: 100771066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xếp dỡ ngành Cơ giới hóa xếp dỡ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003698 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 01/10/2024
62316 Họ tên: Đoàn Thị Cẩm Tuyến
Ngày sinh: 18/08/1984
CMND: 100791886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003696 Quản lý dự án II 16/01/2025
QNI-00003696 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 16/01/2025
62317 Họ tên: Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 15/01/1988
CMND: 101216463
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003663 Quản lý dự án II 09/12/2024
62318 Họ tên: Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 03/05/1978
CMND: 151235448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00003659 Khảo sát địa chất công trình I 21/10/2025
62319 Họ tên: Phan Doãn Sơn
Ngày sinh: 21/10/1984
CMND: 100824249
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00003658 Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 26/06/2025
62320 Họ tên: Nguyễn Việt Duy
Ngày sinh: 26/10/1983
CMND: 100787165
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dựng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00003653 Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/10/2024
QNI-00003653 Giám sát Công trình Giao thông III 01/10/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn