Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
1 Họ tên: Đặng Ngọc Hùng
Ngày sinh: 30/10/1978
CMND: 172350551
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085112 Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
2 Họ tên: Phạm Hồng Tiến
Ngày sinh: 21/02/1985
Thẻ căn cước: 031085009357
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085111 Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
3 Họ tên: Nguyễn Trí Công
Ngày sinh: 20/05/1990
Thẻ căn cước: 001090032470
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng công tình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085110 Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
4 Họ tên: Tạ Minh Thắng
Ngày sinh: 06/05/1991
CMND: 132138375
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085109 Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 11/02/2025
5 Họ tên: Nguyễn Trần Song
Ngày sinh: 01/05/1973
CMND: 183996616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085108 Giám sát xây dựng công trình giao thông II 11/02/2025
6 Họ tên: Chu Văn Mười
Ngày sinh: 15/06/1981
CMND: 168064444
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085107 1. Thiết kế Cơ-Điện công trình II 11/02/2025
HAD-00085107 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
7 Họ tên: Nguyễn Văn Là
Ngày sinh: 24/01/1984
CMND: 121598669
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085106 1. Thiết kế Cơ-Điện công trình II 11/02/2025
HAD-00085106 2. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
8 Họ tên: Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 20/12/1989
CMND: 121749825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085105 Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
9 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1983
Thẻ căn cước: 001083001725
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng-ngành Cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085104 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HAD-00085104 2. Định giá xây dựng II 11/02/2025
10 Họ tên: Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 23/08/1967
CMND: 012008715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động lực- ngành Thủy khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085103 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HAD-00085103 2. Quản lý dự án II 11/02/2025
11 Họ tên: Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 06/06/1989
CMND: 163036643
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085102 Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
12 Họ tên: Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/04/1982
Thẻ căn cước: 025082000320
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XN công nghiệp- ngành Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085101 1. Thiết kế Cơ-Điện công trình II 11/02/2025
HAD-00085101 2. Định giá xây dựng II 11/02/2025
13 Họ tên: Tô Việt Anh
Ngày sinh: 28/08/1987
Thẻ căn cước: 001087031164
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - ngành Cơ khí động lực
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085100 Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
14 Họ tên: Trần Chí Trung
Ngày sinh: 22/04/1979
Thẻ căn cước: 036079000812
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và tự động thủy khí - ngành Cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085099 1. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 11/02/2025
HAD-00085099 2. Quản lý dự án II 11/02/2025
15 Họ tên: Trần Văn Cường
Ngày sinh: 06/07/1983
Thẻ căn cước: 036083004269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình ngầm và Mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085098 Quản lý dự án II 11/02/2025
16 Họ tên: Hoàng Trung Minh
Ngày sinh: 17/06/1970
Thẻ căn cước: 017070000058
Trình độ chuyên môn: Trung học CN-ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085097 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/02/2025
HAD-00085097 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
17 Họ tên: Tường Duy Hùng
Ngày sinh: 18/02/1979
CMND: 145023313
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085096 Định giá xây dựng III 11/02/2025
18 Họ tên: Nguyễn Đình Đông
Ngày sinh: 13/02/1964
CMND: 113178947
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085095 1. Giám sát xây dựng công trình Nông nghiệp & Phát triển nông thôn III 11/02/2025
HAD-00085095 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
19 Họ tên: Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 29/04/1969
CMND: 113178072
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085094 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/02/2025
HAD-00085094 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
20 Họ tên: Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 11/11/1991
Thẻ căn cước: 017091000049
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00085093 1. Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 11/02/2025
HAD-00085093 2. Giám sát xây dựng công trình giao thông III 11/02/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn