Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 181 |
Họ tên:
Chu Văn Chung
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 027******555 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 182 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dương
Ngày sinh: 25/02/2000 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 037******456 Trình độ chuyên môn: Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nhân
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 077******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 185 |
Họ tên:
Trịnh Duy Lin
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 051******059 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 186 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 31/07/1984 Thẻ căn cước: 087******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phố
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 044******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 030******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 189 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 054******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 190 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngân
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 087******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 191 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 046******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 192 |
Họ tên:
Lê Dương Hải
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 060******495 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 193 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 060******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 194 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 051******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 195 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Khang
Ngày sinh: 25/12/2000 Thẻ căn cước: 082******300 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 196 |
Họ tên:
Trần Quang Phương
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 040******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 197 |
Họ tên:
Trần Phương Thuý
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 198 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thuận
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 049******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 199 |
Họ tên:
Phạm Tấn Nhiệm
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 051******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 200 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thanh
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
