Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
25021 Họ tên: Mai Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/10/1992
CMND: 174008386
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076224 Thiết kế Công trình Giao thông III 31/10/2024
THN-00076224 Thiết kế Hạ tầng kỹ thuật III 31/10/2024
25022 Họ tên: Ngô Xuân Mạnh
Ngày sinh: 03/08/1988
Thẻ căn cước: 001088006443
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076223 Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 31/10/2024
25023 Họ tên: Hoàng Văn Đăng
Ngày sinh: 03/02/1985
Thẻ căn cước: 038085007483
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076222 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 31/10/2024
25024 Họ tên: Hà Quý Nhân
Ngày sinh: 10/09/1987
Thẻ căn cước: 035087003280
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076221 Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình II 31/10/2024
25025 Họ tên: Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 23/07/1986
Thẻ căn cước: 038086000207
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076220 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT II 31/10/2024
THN-00076220 Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
25026 Họ tên: Bùi Huy Thông
Ngày sinh: 01/10/1984
Thẻ căn cước: 034084006407
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076219 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 31/10/2024
25027 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/05/1981
Thẻ căn cước: 040081000251
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076218 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 31/10/2024
25028 Họ tên: Vương Sĩ Dũng
Ngày sinh: 24/03/1984
CMND: 111668304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076217 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 31/10/2024
25029 Họ tên: Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 12/05/1975
CMND: 012001373
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076216 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
25030 Họ tên: Nguyễn Hữu Ly
Ngày sinh: 25/09/1983
Thẻ căn cước: 035083000186
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076215 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
25031 Họ tên: Tạ Đình Đức
Ngày sinh: 13/01/1988
CMND: 012764377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076214 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
THN-00076214 Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp II 31/10/2024
25032 Họ tên: Dương Văn Đức
Ngày sinh: 27/10/1985
CMND: 111878874
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076213 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
HNT-00076213 Quản lý dự án II 22/09/2025
25033 Họ tên: Trần Đăng Thông
Ngày sinh: 19/05/1981
Thẻ căn cước: 001081012041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076212 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
25034 Họ tên: Hoàng Quốc Chánh
Ngày sinh: 30/08/1958
Thẻ căn cước: 001058002008
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076211 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 31/10/2024
25035 Họ tên: Phan Khánh Toản
Ngày sinh: 14/04/1979
Thẻ căn cước: 025079000461
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076210 Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 31/10/2024
25036 Họ tên: Hoàng Thị Cẩm Thạch
Ngày sinh: 02/10/1975
Thẻ căn cước: 040175000127
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076209 Định giá xây dựng II 31/10/2024
25037 Họ tên: Nguyễn Doãn Hải
Ngày sinh: 16/10/1981
Thẻ căn cước: 001081014536
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076208 Quản lý dự án đầu tư xay dựng Dân dụng, Công nghiệp II 31/10/2024
25038 Họ tên: Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/09/1991
CMND: 183724792
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076207 Thiết kế công trình NN&PTNT III 31/10/2024
25039 Họ tên: Hà Văn Dực
Ngày sinh: 21/10/1993
CMND: 151940012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện và năng lượng tái tạo
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076206 Thiết kế công trình NN&PTNT III 31/10/2024
25040 Họ tên: Nguyễn Công Khanh
Ngày sinh: 06/08/1983
Thẻ căn cước: 026083003475
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00076205 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 31/10/2024
THN-00076205 Quản lý dự án đầu tư xây dựng Dân dụng, Công nghiệp II 31/10/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn