Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 321 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 322 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 09/11/1996 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 323 |
Họ tên:
Bàn Hoàng Anh
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 002******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 324 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 05/06/1996 Thẻ căn cước: 036******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình |
|
||||||||||||
| 325 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Dũng
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 034******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 08/07/1982 Thẻ căn cước: 027******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 327 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 328 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1996 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 329 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 034******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 330 |
Họ tên:
Hàn Viết Hoàng
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 331 |
Họ tên:
Bùi Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 031******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 332 |
Họ tên:
Lê Đỗ Hải Long
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 031******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 333 |
Họ tên:
Lê Khả Thành
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 334 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 335 |
Họ tên:
Lê Thị Thuỳ Trang
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 092******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 336 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 12/09/1978 Thẻ căn cước: 092******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 337 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Thạnh Hưng
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 087******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 338 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 089******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 339 |
Họ tên:
Hồ Văn Dinh
Ngày sinh: 02/06/2000 Thẻ căn cước: 091******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 340 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 093******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
