Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
341 Họ tên: Nguyễn Minh Kha
Ngày sinh: 26/05/1998
Thẻ căn cước: 084******302
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00213417 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/03/2031
342 Họ tên: Trần Thị Tuyết Thu
Ngày sinh: 30/06/1981
Thẻ căn cước: 086******552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00213416 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 23/03/2031
343 Họ tên: Nhan Phạm Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 10/10/1996
Thẻ căn cước: 092******635
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00213415 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/03/2031
CAT-00213415 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/03/2031
344 Họ tên: Hồ Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 10/09/1993
Thẻ căn cước: 096******511
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00213414 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình kết cấu công trình III 24/03/2036
CAM-00213414 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/03/2036
345 Họ tên: Trần Trọng Khiêm
Ngày sinh: 20/07/1982
Thẻ căn cước: 096******904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAM-00213413 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình kết cấu công trình III 24/03/2036
CAM-00213413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/03/2036
346 Họ tên: Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/06/1998
Thẻ căn cước: 064******745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00213412 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 19/03/2036
347 Họ tên: Huỳnh Tấn Cường
Ngày sinh: 15/02/2000
Thẻ căn cước: 054******622
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00213411 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước III 19/03/2036
348 Họ tên: Huỳnh Duy Phú
Ngày sinh: 04/07/2000
Thẻ căn cước: 051******575
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00213410 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước III 19/03/2036
349 Họ tên: Hoàng Văn Hoạt
Ngày sinh: 10/06/1979
Thẻ căn cước: 045******053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00213409 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 19/03/2036
GIL-00213409 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 19/03/2036
350 Họ tên: Trần Trọng Trương
Ngày sinh: 13/02/1999
Thẻ căn cước: 052******816
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00213408 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước III 19/03/2036
351 Họ tên: Nguyễn Văn Trãi
Ngày sinh: 20/01/1994
Thẻ căn cước: 052******934
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00213407 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/03/2036
352 Họ tên: Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 14/08/1997
Thẻ căn cước: 001******106
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00213406 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 19/03/2036
353 Họ tên: Nguyễn Cửu Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1992
Thẻ căn cước: 001******419
Trình độ chuyên môn: Quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00213405 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 19/03/2036
354 Họ tên: Phạm Thành Công
Ngày sinh: 19/02/1987
Thẻ căn cước: 033******665
Trình độ chuyên môn: quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00213404 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 19/03/2036
355 Họ tên: Nguyễn Văn Điện
Ngày sinh: 19/06/1982
Thẻ căn cước: 036******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00213403 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 19/03/2036
356 Họ tên: Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 26/12/1993
Thẻ căn cước: 036******682
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00213402 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 19/03/2036
NIB-00213402 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/03/2036
357 Họ tên: Đặng Thanh Nghị
Ngày sinh: 28/12/2001
Thẻ căn cước: 036******073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00213401 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 19/03/2036
NIB-00213401 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng - Kết cấu công trình III 19/03/2036
358 Họ tên: Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 09/03/1987
Thẻ căn cước: 024******814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00213400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 19/03/2036
359 Họ tên: Phạm Hữu Hưng
Ngày sinh: 27/02/1982
Thẻ căn cước: 051******082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00213399 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình I 19/03/2036
360 Họ tên: Lê Anh Đức
Ngày sinh: 10/12/1982
Thẻ căn cước: 035******303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00213398 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình I 19/03/2036
HTV-00213398 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 07/04/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn