Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 341 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kha
Ngày sinh: 26/05/1998 Thẻ căn cước: 084******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 342 |
Họ tên:
Trần Thị Tuyết Thu
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 086******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 343 |
Họ tên:
Nhan Phạm Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 092******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 344 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 096******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 345 |
Họ tên:
Trần Trọng Khiêm
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 096******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 346 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 064******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 347 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Cường
Ngày sinh: 15/02/2000 Thẻ căn cước: 054******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 348 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Phú
Ngày sinh: 04/07/2000 Thẻ căn cước: 051******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 349 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hoạt
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 045******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 350 |
Họ tên:
Trần Trọng Trương
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 052******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT cơ sở HT (có đồ án môn học cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trãi
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 052******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 352 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 353 |
Họ tên:
Nguyễn Cửu Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 354 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 033******665 Trình độ chuyên môn: quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 355 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điện
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 356 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 036******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 357 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nghị
Ngày sinh: 28/12/2001 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 358 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 024******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 359 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hưng
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 051******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 360 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 035******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
