Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
73041 Họ tên: Trần Quang Đức
Ngày sinh: 12/12/1982
CMND: 025661478
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010545 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010545 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73042 Họ tên: Nguyễn Hải Quốc
Ngày sinh: 02/05/1981
CMND: 194162303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010544 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010544 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73043 Họ tên: Trịnh Xuân Nhật Lai
Ngày sinh: 01/12/1982
CMND: 025973191
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010543 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010543 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73044 Họ tên: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/03/1973
CMND: 022936300
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010542 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010542 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73045 Họ tên: Phạm Duy Nam
Ngày sinh: 10/08/1972
CMND: 025806760
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010541 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010541 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73046 Họ tên: Đường Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1973
CMND: 025317806
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010540 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010540 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73047 Họ tên: Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 10/10/1987
CMND: 024326135
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010539 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010539 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73048 Họ tên: Tăng Đông Chinh
Ngày sinh: 25/10/1984
CMND: 334213238
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-T.điện-Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010538 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010538 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73049 Họ tên: Nguyễn Thanh Hồng
Ngày sinh: 01/09/1983
CMND: 240646487
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010537 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010537 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73050 Họ tên: Huỳnh Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 27/05/1986
Thẻ căn cước: 087186000091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010536 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010536 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73051 Họ tên: Dương Văn Quý
Ngày sinh: 12/12/1985
CMND: 168165592
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ KT-Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010535 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010535 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73052 Họ tên: Dương Chí Tâm
Ngày sinh: 01/06/1985
CMND: 131142621
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010534 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010534 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73053 Họ tên: Phạm Hải Sơn
Ngày sinh: 10/10/1980
CMND: 212059449
Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010533 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010533 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73054 Họ tên: Nguyễn Viết Dương
Ngày sinh: 16/12/1979
CMND: 025224552
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ KT-Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010532 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010532 Thiết kế công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73055 Họ tên: Lê Quốc Thịnh
Ngày sinh: 28/08/1985
CMND: 211851260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010531 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010531 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73056 Họ tên: Trần Quốc Duật
Ngày sinh: 04/02/1982
CMND: 191471272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010530 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73057 Họ tên: Trần Văn Oanh
Ngày sinh: 10/10/1986
CMND: 172932312
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010529 Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp III 27/09/2022
BXD-00010529 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73058 Họ tên: Dương Văn Vang
Ngày sinh: 13/08/1964
CMND: 023805831
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010528 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010528 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
73059 Họ tên: Vũ Quốc Thắng
Ngày sinh: 09/04/1981
CMND: 162347981
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010527 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
BXD-00010527 Giám sát lắp đặt thiết bị công nghệ I 27/09/2022
73060 Họ tên: Bùi Quang Triệu
Ngày sinh: 23/10/1981
CMND: 212159233
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thủy nông – Cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00010526 Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông Cầu III 27/09/2022
BXD-00010526 Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT I 27/09/2022
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn