Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78041 |
Họ tên:
Trần Hoài Phương
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 092******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78042 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tốt
Ngày sinh: 06/03/1981 CMND: 363***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 78043 |
Họ tên:
Phạm Đức Aí
Ngày sinh: 14/07/1981 CMND: 361***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 78044 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mai
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 385***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78045 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 093******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 78046 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 04/12/1996 CMND: 312***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 78047 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Giàu
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 093******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78048 |
Họ tên:
Lâm Bá Tùng
Ngày sinh: 12/09/1986 CMND: 363***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78049 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 363***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 78050 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 087******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78051 |
Họ tên:
Đặng Phương
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 230***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 78052 |
Họ tên:
Hoàng Phước Bình
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 060******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 78053 |
Họ tên:
Phạm Lực
Ngày sinh: 30/12/1994 CMND: 205***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78054 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trí
Ngày sinh: 13/03/1991 CMND: 201***231 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 187***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78056 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 080******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78057 |
Họ tên:
Phạm Viết Ngọc Sơn
Ngày sinh: 04/10/1992 CMND: 212***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78058 |
Họ tên:
Trần Hữu Vinh
Ngày sinh: 18/11/1991 CMND: 186***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78059 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chiến
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 030******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78060 |
Họ tên:
Lê Thanh Toàn
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 230***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
