Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 78061 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Còn
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 077******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78062 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Quý
Ngày sinh: 07/03/1993 CMND: 261***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78063 |
Họ tên:
THÁI KHẮC SƠN
Ngày sinh: 25/08/1972 Thẻ căn cước: 040******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thủy nông và cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 78064 |
Họ tên:
NGÔ THÀNH NHẠN
Ngày sinh: 10/07/1963 Thẻ căn cước: 072******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78065 |
Họ tên:
TRẦN ANH DŨNG
Ngày sinh: 15/10/1971 Thẻ căn cước: 042******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78066 |
Họ tên:
TRẦN DƯƠNG ĐÍCH TÔN
Ngày sinh: 08/07/1995 CMND: 025***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 78067 |
Họ tên:
PhẠm Thế Vĩnh
Ngày sinh: 10/04/1986 CMND: 205***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 78068 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tịnh
Ngày sinh: 20/12/1957 CMND: 201***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 78069 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 29/12/1967 CMND: 201***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 78070 |
Họ tên:
Dương Phước Lộc
Ngày sinh: 15/04/1991 CMND: 205***975 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 78071 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nam
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 079******577 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 78072 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 14/05/1979 CMND: 191***451 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 78073 |
Họ tên:
Ngô Xuân Huy
Ngày sinh: 19/03/1969 CMND: 024***306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 78074 |
Họ tên:
Ngô Huyền Huynh
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 312***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 78075 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 14/07/1985 Thẻ căn cước: 092******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 78076 |
Họ tên:
Lê Bá Khánh Trình
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 025***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 78077 |
Họ tên:
Tô Hoàng Minh
Ngày sinh: 06/11/1975 CMND: 201***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 78078 |
Họ tên:
Lê Danh Lợi
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 201***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78079 |
Họ tên:
Trần Vũ Nam
Ngày sinh: 03/03/1977 Hộ chiếu: C81**659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 78080 |
Họ tên:
Bùi Văn Lưỡng
Ngày sinh: 31/08/1986 CMND: 211***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
